DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.584/6.633

  1. Mẫu nhãn GROVE
    GROVE

    Đơn VN-4-2000-50298 · nộp 16/08/2000 · văn bằng 4-0047968-000
    Chủ đơn: GROVE U.S. LLC.

  2. Mẫu nhãn FASA
    FASA

    Đơn VN-4-2000-48152 · nộp 16/08/2000 · văn bằng 4-0039647-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thành Đạt

  3. Mẫu nhãn 1 Trương Đoàn
    1 Trương Đoàn

    Đơn VN-4-2000-48131 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0040713-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Trương Đoàn

  4. Mẫu nhãn HB HOANG BICH FURNITURE
    HB HOANG BICH FURNITURE

    Đơn VN-4-2000-48094 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0040234-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tín Phong

  5. Mẫu nhãn HP
    HP

    Đơn VN-4-2000-48052 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0040376-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát(VN), Công ty TNHH Hồng Hồng Phát

  6. Mẫu nhãn AN Viên An
    AN Viên An

    Đơn VN-4-2000-49170 · nộp 09/08/2000 · văn bằng 4-0040223-000
    Chủ đơn: Viên An

  7. Mẫu nhãn DARWIN WORLD
    DARWIN WORLD

    Đơn VN-4-2000-50296 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0047673-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL DATA GROUP, INC.

  8. Mẫu nhãn AVAYA COMMUNICATION
    AVAYA COMMUNICATION

    Đơn VN-4-2000-50294 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0042472-000
    Chủ đơn: AVAYA INC.

  9. Mẫu nhãn AVAYA
    AVAYA

    Đơn VN-4-2000-50293 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0042471-000
    Chủ đơn: AVAYA INC.(US), Avaya LLC

  10. Mẫu nhãn AVAYA COMMUNICATION
    AVAYA COMMUNICATION

    Đơn VN-4-2000-47887 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0042424-000
    Chủ đơn: AVAYA INC

  11. Mẫu nhãn AVAYA
    AVAYA

    Đơn VN-4-2000-47886 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0042423-000
    Chủ đơn: AVAYA INC(US), Avaya LLC

  12. Mẫu nhãn ATAC
    ATAC

    Đơn VN-4-2000-48686 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0040123-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ứng dụng kỹ thuật hoá nông

  13. Mẫu nhãn LAN ANH
    LAN ANH

    Đơn VN-4-2000-47867 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0040171-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Lan Anh (LAN ANH PTE)

  14. Mẫu nhãn KOGEN
    KOGEN

    Đơn VN-4-2000-47864 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039320-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Đại Đồng

  15. Mẫu nhãn GI GREEN INDOCHINE
    GI GREEN INDOCHINE

    Đơn VN-4-2000-47832 · nộp 04/08/2000 · văn bằng 4-0038142-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Dương Xanh

  16. Mẫu nhãn FREEHILLS
    FREEHILLS

    Đơn VN-4-2000-47829 · nộp 03/08/2000 · văn bằng 4-0055843-000
    Chủ đơn: FREEHILLS

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.