Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.557/6.633
PHARMACĐơn VN-4-2002-01744 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0048746-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc Kỳ, Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc Kỳ(VN)
TRUONGPHU CO.Đơn VN-4-2002-01741 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0047143-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công thương nghiệp Trường Phú
NA NGOC ANH ART CO.LTDĐơn VN-4-2002-01723 · nộp 03/04/2002 · văn bằng 4-0048742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Ngọc Anh
T&T AVIATIONĐơn VN-4-2002-01721 · nộp 03/04/2002 · văn bằng 4-0049221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH T.N.T(VN), Công ty du lịch và thương mại T.N.T trách nhiệm hữu hạn(VN), Nguyễn Văn Tấn
HYPRESSĐơn VN-4-2002-01693 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0046848-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Hypress
WORLOĐơn VN-4-2002-01673 · nộp 01/04/2002 · văn bằng 4-0048546-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hiệp Hưng(VN), Huỳnh Trường Nhơn
FYĐơn VN-4-2002-01650 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047627-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Diệu Thương(VN), Công ty TNHH Diệu Thương(VN), Công ty cổ phần Diệu Thương
TRANTRUNG DIGITAL TECHNOLOGYĐơn VN-4-2002-01633 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047527-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và máy tính Trần Trung
SAPLASTIC CO.,LTD SAIGON PLASTIC PACKAGING CO.,LTDĐơn VN-4-2002-01625 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0048503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì nhựa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần bao bì nhựa Sài Gòn
TAGRO T GĐơn VN-4-2002-01592 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0047565-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ giống nông nghiệp Tây Ninh
TOMOĐơn VN-4-2002-01572 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0048179-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vạn Phước(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vạn Phước
PĐơn VN-4-2002-01566 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0047421-000
Chủ đơn: Tổng công ty xăng dầu Việt Nam(VN), Tập đoàn xăng dầu Việt Nam
VNT SĐơn VN-4-2002-01477 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0047103-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Việt Nam
Long KiểngĐơn VN-4-2002-01473 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0048415-000
Chủ đơn: Cơ sở Long Kiểng
WANG VUONGĐơn VN-4-2002-01439 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0048623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Tiến Hoá, Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ-bách hoá-xuất nhập khẩu Hòa Hưng(VN)
FUJITEKĐơn VN-4-2002-01427 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0048799-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ tin học Viễn Sơn, Công ty TNHH phát triển kỹ thuật ứng dụng Viễn Sơn.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ tin học Sao Kim(VN)
[Dian ying: điện doanh]Đơn VN-4-2002-01405 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049568-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
[Dian xun ying ke: điện tấn doanh khoa]Đơn VN-4-2002-01404 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049569-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
PCCWĐơn VN-4-2002-01403 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0056301-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
ISCĐơn VN-4-2002-01389 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Tân Thiên Hoàng
Lợi ThànhĐơn VN-4-2001-05406 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0046971-000
Chủ đơn: Cơ sở Lợi Thành(VN), Hộ kinh doanh Lợi Thành
HTĐơn VN-4-2002-01376 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0046762-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hiệp Thanh, Công ty TNHH Hiệp Thanh(VN)
DAS DIGITAL ART STUDIOĐơn VN-4-2002-01365 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0054344-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và dịch vụ quảng cáo D.A.S, Công ty TNHH thiết kế và dịch vụ quảng cáo D.A.S(VN)
GASPARĐơn VN-4-2002-01364 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0047622-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Huy
HATUBA ARTĐơn VN-4-2002-01356 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0046590-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HATUBA, Công ty quảng cáo HATUBA(VN)
TOP YUH-HUEI-CO.Đơn VN-4-2002-01335 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0047846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Huy
SOUTHERN COMMUNICATIONSĐơn VN-4-2002-01332 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0048157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Phương Nam
FUJYNEWĐơn VN-4-2002-01331 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0050019-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Nông Phát (NONGPHAT TRADING AND SERVICE CO., LTD)
Lạc ViệtĐơn VN-4-2002-01325 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0047039-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tin học Lạc Việt, Công ty cổ phần tin học Lạc Việt (LV CORP)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
