DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.890 đơn, trang 3.924/6.630

  1. Mẫu nhãn Bliss FLOWER DESIGN
    Bliss FLOWER DESIGN

    Đơn VN-4-2018-11127 · nộp 12/04/2018 · văn bằng 4-0370126-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nguồn Hạnh Phúc

  2. Mẫu nhãn Bliss Party
    Bliss Party

    Đơn VN-4-2018-11126 · nộp 12/04/2018 · văn bằng 4-0370127-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nguồn Hạnh Phúc

  3. Mẫu nhãn QT PHARMA
    QT PHARMA

    Đơn VN-4-2018-11096 · nộp 12/04/2018 · văn bằng 4-0362503-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM Quyết Thắng

  4. Mẫu nhãn QT Dược Quyết Thắng
    QT Dược Quyết Thắng

    Đơn VN-4-2018-11095 · nộp 12/04/2018 · văn bằng 4-0362502-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM Quyết Thắng

  5. Mẫu nhãn Rau Sạch Bà Tư
    Rau Sạch Bà Tư

    Đơn VN-4-2018-11088 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0362817-000
    Chủ đơn: Hoàng Thị Tư

  6. Mẫu nhãn A N
    A N

    Đơn VN-4-2018-11087 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0365478-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Tiến

  7. Mẫu nhãn VN
    VN

    Đơn VN-4-2018-11086 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0365479-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Việt Nhật

  8. Mẫu nhãn VN-4-2018-11078
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2018-11078 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0362814-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quốc Tú

  9. Mẫu nhãn MUJI to GO
    MUJI to GO

    Đơn VN-4-2018-11059 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0369780-000
    Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn MUJI TO GO
    MUJI TO GO

    Đơn VN-4-2018-11058 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0365343-000
    Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn MUJI passport
    MUJI passport

    Đơn VN-4-2018-11055 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0365333-000
    Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn SPS
    SPS

    Đơn VN-4-2018-11036 · nộp 11/04/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH SPS VINA

  13. Mẫu nhãn VN-4-2018-11001
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2018-11001 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0359887-000
    Chủ đơn: Symbio, Inc.

  14. Mẫu nhãn BIKER RACING EQUIPMENT
    BIKER RACING EQUIPMENT

    Đơn VN-4-2018-10984 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0359889-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hữu Tài

  15. Mẫu nhãn MELYGRA
    MELYGRA

    Đơn VN-4-2018-10979 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0363358-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.