Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 381/382
475Đơn VN-4-1985-00289 · nộp 09/07/1985 · văn bằng 4-0000250-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Hiệp Thuốc Lá II
LAMBERT & BUTLERĐơn VN-4-1985-00250 · nộp 15/06/1985 · văn bằng 4-0000226-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
JOHN PLAYER CLASSICĐơn VN-4-1985-00249 · nộp 15/06/1985 · văn bằng 4-0000225-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
JACKPOTĐơn VN-4-1985-00248 · nộp 15/06/1985 · văn bằng 4-0000224-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED
GARRICKĐơn VN-4-1985-00247 · nộp 15/06/1985 · văn bằng 4-0000223-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
EMBASSYĐơn VN-4-1985-00246 · nộp 15/06/1985 · văn bằng 4-0000222-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
CAPSTANĐơn VN-4-1985-00245 · nộp 15/06/1985 · văn bằng 4-0000221-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
AMERICAN CLUBĐơn VN-4-1985-00244 · nộp 15/06/1985 · văn bằng 4-0000220-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
WESTMINSTERĐơn VN-4-1985-00228 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000210-000
Chủ đơn: Công Ty WESTMINSTER TOBACCO COMPANY LIMITED
BENSON & HEDGESĐơn VN-4-1985-00227 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000209-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED
SENIOR SERVICEĐơn VN-4-1985-00226 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000208-000
Chủ đơn: Công Ty PETER JACKSON (OVERSEAS) LTD
DU MAURIERĐơn VN-4-1985-00225 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000207-000
Chủ đơn: Công Ty PETER JACKSON (OVERSEAS) LTD
CAFE CREMEĐơn VN-4-1985-00224 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000211-000
Chủ đơn: Henri Wintermans Cigars B.V.(NL), Scandinavian Tobacco Group Eersel B.V., Công Ty HENRI WINTERMANS SIGARENFABRIEKEN B.V(NL)
ARDATHĐơn VN-4-1985-00223 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000206-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY, LTD, ARDATH TOBACCO COMPANY, LIMITED(GB)
JOHN PLAYER CLASSICĐơn VN-4-1985-00215 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000199-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
THREE CASTLESĐơn VN-4-1985-00214 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000198-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
RUBY QUEENĐơn VN-4-1985-00213 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000197-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PLAYER'S N0 6Đơn VN-4-1985-00212 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000196-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PLAYER'S GOLD LEAFĐơn VN-4-1985-00211 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000195-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
JPS-JOHN PLAYER SPECIAL J S PĐơn VN-4-1985-00210 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000192-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
EMBASSY KINGSĐơn VN-4-1985-00209 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000191-000
Chủ đơn: Công ty BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LTD(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
B&h BENSON & HEDGESĐơn VN-4-1985-00208 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000190-000
Chủ đơn: Công Ty BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED, Công Ty BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED(GB)
B&H HERITAGEĐơn VN-4-1985-00207 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000189-000
Chủ đơn: Công Ty BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED, Công Ty BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED(GB)
BENSON & HEDGES STERLINGĐơn VN-4-1985-00206 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000188-000
Chủ đơn: Công Ty BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED, Công Ty BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED(GB)
BENSON and HEDGESĐơn VN-4-1985-00205 · nộp 16/05/1985 · văn bằng 4-0000187-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED
HENRI WINTERMANSĐơn VN-4-1985-00204 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000186-000
Chủ đơn: Công ty HENRI WINTERMANS SIGARENFABRIEKEN B.W.
STATE EXPRESS 555Đơn VN-4-1985-00203 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000185-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
Du lịch TourismĐơn VN-4-1984-00034 · nộp 02/10/1984 · văn bằng 4-0000032-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Vĩnh Hội
VITABĐơn VN-4-1984-00033 · nộp 02/10/1984 · văn bằng 4-0000031-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Vĩnh Hội
Sài Gòn - Thuốc Lá Đầu LọcĐơn VN-4-1984-00032 · nộp 02/10/1984 · văn bằng 4-0000030-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Vĩnh Hội
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.