Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 376/382
Hoà BìnhĐơn VN-4-1990-01741 · nộp 02/02/1990 · văn bằng 4-0001579-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Diêm Hoà Bình
Thuốc Thơm- Q10- Kỳ HoàĐơn VN-4-1990-01733 · nộp 17/01/1990 · văn bằng 4-0001374-000
Chủ đơn: Xưởng Quốc Doanh Thuốc Lá Quận 10(VN), Xí Nghiệp Chế Biến Hoa Quả
Long HoàĐơn VN-4-1990-01729 · nộp 08/01/1990 · văn bằng 4-0001573-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuốc Lá Long Hoà
TNĐơn VN-4-1989-01686 · nộp 12/12/1989 · văn bằng 4-0001317-000
Chủ đơn: Công ty Diêm Thống Nhất, Nhà Máy Diêm Thống Nhất(VN)
FRIENDSHIPĐơn VN-4-1989-01664 · nộp 04/12/1989 · văn bằng 4-0001799-000
Chủ đơn: Xí nghiệp liên hợp Thuốc lá Đồng Nai(VN), Công ty Thuốc Lá Đồng Nai
TRIAN EXPORT FILTER CIGARETTESĐơn VN-4-1989-01663 · nộp 04/12/1989 · văn bằng 4-0001536-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO), Công ty Thuốc Lá Đồng Nai(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Nai(VN), Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai(VN), Xí nghiệp liên hợp thuốc lá Đồng Nai(VN)
DOVICOĐơn VN-4-1989-01645 · nộp 20/11/1989 · văn bằng 4-0001450-000
Chủ đơn: Xưởng Quốc Doanh Thuốc Lá Quận Gò Vấp
Donall IO Filter cigarettesĐơn VN-4-1989-01611 · nộp 03/11/1989 · văn bằng 4-0001297-000
Chủ đơn: Xưởng Quốc Doanh Thuốc Lá Kỳ Hoa
WESTMINSTER SYSTEM 17Đơn VN-4-1989-01581 · nộp 12/10/1989 · văn bằng 4-0001656-000
Chủ đơn: WESTMINSTER TOBACO COMPANY LTD
DU MAURIERĐơn VN-4-1989-01580 · nộp 12/10/1989 · văn bằng 4-0001655-000
Chủ đơn: PETER JACKSON (OVERSEAS) LTD(GB), PETER JACKSON (OVERSEAS) LTD
BENSON & HEDGESĐơn VN-4-1989-01579 · nộp 12/10/1989 · văn bằng 4-0001654-000
Chủ đơn: BENSON AND HEDGES (OVERSEAS) LTD(GB), BENSON AND HEDGES (OVERSEAS) LTD
Trương XươngĐơn VN-4-1989-01561 · nộp 02/10/1989 · văn bằng 4-0001391-000
Chủ đơn: Cơ Sở Xương Ký
HUDSON- DELUXE CIGARETTESĐơn VN-4-1989-01551 · nộp 21/09/1989 · văn bằng 4-0001649-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
WHITE HORSEĐơn VN-4-1989-01524 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001336-000
Chủ đơn: Công ty ROTHMANS OF PALL MALL Pte.LTD
555 INTERNATIONALĐơn VN-4-1989-01509 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001643-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)
LARKĐơn VN-4-1989-01507 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001642-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
EVEĐơn VN-4-1989-01505 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001641-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
CHESTERFIELD- CIGARETTESĐơn VN-4-1989-01504 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001640-000
Chủ đơn: ABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A
MENTHOL FILTER North PoleĐơn VN-4-1989-01503 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001639-000
Chủ đơn: FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A
MC MURATTI AMBASSADOR MULTIFILTERĐơn VN-4-1989-01502 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001638-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
LOGOSĐơn VN-4-1989-01500 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001637-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
CONGRESSĐơn VN-4-1989-01499 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001636-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
CHAMPIONĐơn VN-4-1989-01498 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001635-000
Chủ đơn: FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.
BRUNETTEĐơn VN-4-1989-01497 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001634-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A(CH)
AMBASSADORĐơn VN-4-1989-01496 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001633-000
Chủ đơn: FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.
CHESTERFIELDĐơn VN-4-1989-01495 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001632-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
SARATOGAĐơn VN-4-1989-01494 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001631-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
PHILIP MORRISĐơn VN-4-1989-01493 · nộp 31/08/1989 · văn bằng 4-0001630-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

