DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 361/382

  1. Mẫu nhãn Prince KHATOCO
    Prince KHATOCO

    Đơn VN-4-1994-19999 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016165-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp liên hợp thuốc lá Khánh Hoà (KHATOCO)

  2. Mẫu nhãn YUXI
    YUXI

    Đơn VN-4-1994-19931 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017046-000
    Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD

  3. Mẫu nhãn Hong Mei
    Hong Mei

    Đơn VN-4-1994-19930 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017045-000
    Chủ đơn: SEIKO TISSUE PAPER INDUSTRIAL CO., LTD

  4. Mẫu nhãn MISTER
    MISTER

    Đơn VN-4-1994-19753 · nộp 10/09/1994 · văn bằng 4-0017122-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN., BHD.

  5. Mẫu nhãn SIMEX
    SIMEX

    Đơn VN-4-1994-19608 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016274-000
    Chủ đơn: NEW ENGLAND TOABACCO CORPORATION

  6. Mẫu nhãn DOLCE
    DOLCE

    Đơn VN-4-1994-19606 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016273-000
    Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD

  7. Mẫu nhãn PRINCETON
    PRINCETON

    Đơn VN-4-1994-19605 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016247-000
    Chủ đơn: NEW ENGLAND TOBACCO CORPORATION

  8. Mẫu nhãn A, ADVANCE
    A, ADVANCE

    Đơn VN-4-1994-19604 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016246-000
    Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD

  9. Mẫu nhãn BOULEVARD
    BOULEVARD

    Đơn VN-4-1994-19603 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016245-000
    Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD

  10. Mẫu nhãn CAMPAIGN
    CAMPAIGN

    Đơn VN-4-1994-19602 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016272-000
    Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD

  11. Mẫu nhãn PARKWAY
    PARKWAY

    Đơn VN-4-1994-19601 · nộp 26/08/1994 · văn bằng 4-0016244-000
    Chủ đơn: NETCO UNITED PTE LTD

  12. Mẫu nhãn 888
    888

    Đơn VN-4-1994-19381 · nộp 08/08/1994 · văn bằng 4-0016782-000
    Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)

  13. Mẫu nhãn 666
    666

    Đơn VN-4-1994-19380 · nộp 08/08/1994 · văn bằng 4-0016781-000
    Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)

  14. Mẫu nhãn 444
    444

    Đơn VN-4-1994-19379 · nộp 08/08/1994 · văn bằng 4-0016780-000
    Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)

  15. Mẫu nhãn 222
    222

    Đơn VN-4-1994-19377 · nộp 08/08/1994 · văn bằng 4-0016779-000
    Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)

  16. Mẫu nhãn 111
    111

    Đơn VN-4-1994-19376 · nộp 08/08/1994 · văn bằng 4-0016778-000
    Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)

  17. Mẫu nhãn HERO
    HERO

    Đơn VN-4-1994-19277 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016403-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  18. Mẫu nhãn HOLE IN ONE
    HOLE IN ONE

    Đơn VN-4-1994-19276 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0016000-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  19. Mẫu nhãn REGAL
    REGAL

    Đơn VN-4-1994-19252 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0015971-000
    Chủ đơn: IMPERIAL TOBACCO LIMITED.

  20. Mẫu nhãn DANA V
    DANA V

    Đơn VN-4-1994-19123 · nộp 25/07/1994 · văn bằng 4-0014312-000
    Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Đà nẵng

  21. Mẫu nhãn HB
    HB

    Đơn VN-4-1994-19044 · nộp 21/07/1994 · văn bằng 4-0015815-000
    Chủ đơn: B.A.T. CIGARETTENFABRIKEN GMBH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.