DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 295/382

  1. Mẫu nhãn MEVIUS
    MEVIUS

    Đơn VN-4-2011-15070 · nộp 22/07/2011 · văn bằng 4-0191407-000
    Chủ đơn: Japan Tobacco Inc.

  2. Mẫu nhãn VN-4-2011-14708
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2011-14708 · nộp 19/07/2011 · văn bằng 4-0200551-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  3. Mẫu nhãn MARLBORO WHITE MENTHOL
    MARLBORO WHITE MENTHOL

    Đơn VN-4-2011-14463 · nộp 15/07/2011 · văn bằng 4-0208162-000
    Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl

  4. Mẫu nhãn MARLBORO WHITE MENTHOL
    MARLBORO WHITE MENTHOL

    Đơn VN-4-2011-14462 · nộp 15/07/2011 · văn bằng 4-0208161-000
    Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl

  5. Mẫu nhãn victory Exclusive
    victory Exclusive

    Đơn VN-4-2011-13715 · nộp 06/07/2011 · văn bằng 4-0202242-000
    Chủ đơn: Aktsionerno Droujestvo Bulgartabac Holding

  6. Mẫu nhãn Stadium
    Stadium

    Đơn VN-4-2011-13711 · nộp 06/07/2011 · văn bằng 4-0190884-000
    Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED

  7. Mẫu nhãn APEX
    APEX

    Đơn VN-4-2011-12769 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0194294-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  8. Mẫu nhãn I AM TOMORROW
    I AM TOMORROW

    Đơn VN-4-2011-12767 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0200573-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.

  9. Mẫu nhãn SOBRANIE SINCE 1879 Superslims
    SOBRANIE SINCE 1879 Superslims

    Đơn VN-4-2011-12503 · nộp 22/06/2011 · văn bằng 4-0217838-000
    Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A.

  10. Mẫu nhãn Y
    Y

    Đơn VN-4-2011-12062 · nộp 16/06/2011 · văn bằng 4-0206919-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS

  11. Mẫu nhãn PAPA
    PAPA

    Đơn VN-4-2011-11592 · nộp 10/06/2011 · văn bằng 4-0197857-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn

  12. Mẫu nhãn Ami
    Ami

    Đơn VN-4-2011-11591 · nộp 10/06/2011 · văn bằng 4-0197856-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn

  13. Mẫu nhãn BASS
    BASS

    Đơn VN-4-2011-11590 · nộp 10/06/2011 · văn bằng 4-0267255-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn

  14. Mẫu nhãn SQ
    SQ

    Đơn VN-4-2011-11589 · nộp 10/06/2011 · văn bằng 4-0207751-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn

  15. Mẫu nhãn Ashima
    Ashima

    Đơn VN-4-2011-10742 · nộp 01/06/2011 · văn bằng 4-0199596-000
    Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn ATOM
    ATOM

    Đơn VN-4-2011-10460 · nộp 30/05/2011 · văn bằng 4-0201684-000
    Chủ đơn: KT & G Corporation (KR), KT & G Corporation

  17. Mẫu nhãn VS aigon
    VS aigon

    Đơn VN-4-2011-10403 · nộp 27/05/2011 · văn bằng 4-0204156-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn

  18. Mẫu nhãn VS
    VS

    Đơn VN-4-2011-10402 · nộp 27/05/2011 · văn bằng 4-0204155-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn

  19. Mẫu nhãn DUNHILL D
    DUNHILL D

    Đơn VN-4-2011-09351 · nộp 17/05/2011 · văn bằng 4-0193070-000
    Chủ đơn: Dunhill Tobacco of London Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.