DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 268/382

  1. Mẫu nhãn ORIGIN FROM GEORGE KARELIAS AND SONS
    ORIGIN FROM GEORGE KARELIAS AND SONS

    Đơn VN-4-2015-04418 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0612706-000
    Chủ đơn: Karelia Tobacco Company, Inc.

  2. Mẫu nhãn OPAL
    OPAL

    Đơn VN-4-2015-04417 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0268930-000
    Chủ đơn:

  3. Mẫu nhãn KARELIA WHITE FINEST VIRGINIA TOBACCOS
    KARELIA WHITE FINEST VIRGINIA TOBACCOS

    Đơn VN-4-2015-04416 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0269099-000
    Chủ đơn:

  4. Mẫu nhãn KARELIA ULTRA LOW FINEST VIRGINIA TOBACCOS
    KARELIA ULTRA LOW FINEST VIRGINIA TOBACCOS

    Đơn VN-4-2015-04415 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0269603-000
    Chủ đơn:

  5. Mẫu nhãn KARELIA Royal
    KARELIA Royal

    Đơn VN-4-2015-04414 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0630519-000
    Chủ đơn: Karelia Tobacco Company, Inc.

  6. Mẫu nhãn KARELIA LIGHTS FINEST VIRGINIA TOBACCOS
    KARELIA LIGHTS FINEST VIRGINIA TOBACCOS

    Đơn VN-4-2015-04413 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0269602-000
    Chủ đơn:

  7. Mẫu nhãn KARELIA BLUE FINEST VIRGINIA TOBACCOS
    KARELIA BLUE FINEST VIRGINIA TOBACCOS

    Đơn VN-4-2015-04412 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0269586-000
    Chủ đơn:

  8. Mẫu nhãn KARELIA
    KARELIA

    Đơn VN-4-2015-04411 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0268929-000
    Chủ đơn:

  9. Mẫu nhãn GEORGE KARELIAS AND SONS Virginia Plain Ovals
    GEORGE KARELIAS AND SONS Virginia Plain Ovals

    Đơn VN-4-2015-04409 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0275652-000
    Chủ đơn:

  10. Mẫu nhãn GEORGE KARELIAS AND SONS Oriental Plain Ovals
    GEORGE KARELIAS AND SONS Oriental Plain Ovals

    Đơn VN-4-2015-04408 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0275626-000
    Chủ đơn:

  11. Mẫu nhãn MASTERCIGAR
    MASTERCIGAR

    Đơn VN-4-2015-04350 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0267193-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần CITICHARM Hoa Kỳ

  12. Mẫu nhãn APPLE
    APPLE

    Đơn VN-4-2017-01810 · nộp 24/02/2015
    Chủ đơn: Apple Inc.

  13. Mẫu nhãn VN-4-2016-24381
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-24381 · nộp 19/02/2015 · văn bằng 4-0310290-000
    Chủ đơn: Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH

  14. Mẫu nhãn ESSE WILD
    ESSE WILD

    Đơn VN-4-2015-04131 · nộp 14/02/2015 · văn bằng 4-0268903-000
    Chủ đơn: KT & G Corporation

  15. Mẫu nhãn BLACK WIN
    BLACK WIN

    Đơn VN-4-2015-03910 · nộp 12/02/2015 · văn bằng 4-0286121-000
    Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh

  16. Mẫu nhãn Baisha [Baisha]
    Baisha [Baisha]

    Đơn VN-4-2015-03542 · nộp 09/02/2015 · văn bằng 4-0287486-000
    Chủ đơn: China Tobacco Hunan Industrial Co. Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.