Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 254/382
SAMPOERNA AĐơn VN-4-2016-04547 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0316877-000
Chủ đơn: PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
SAMPOERNA MAX MAXIMUM TASTE 12Đơn VN-4-2016-04546 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0316876-000
Chủ đơn: PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
X-traĐơn VN-4-2016-04545 · nộp 26/02/2016
Chủ đơn: PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
MORVEN GOLDĐơn VN-4-2016-04544 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0313778-000
Chủ đơn: Philip Morris (Pakistan) Limited
T H S [T T S]Đơn VN-4-2016-04541 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0382530-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
PETER JACKSONĐơn VN-4-2016-04540 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0313776-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
HEATBARĐơn VN-4-2016-04539 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289557-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
THS TOBACCO HEATING SYSTEMĐơn VN-4-2016-04538 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0588688-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
NORTH POLEĐơn VN-4-2016-04537 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289556-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
RED & WHITEĐơn VN-4-2016-04536 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289555-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
L&MĐơn VN-4-2016-04535 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0588687-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
LARKĐơn VN-4-2016-04534 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289554-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
CHESTERFIELDĐơn VN-4-2016-04533 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289553-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
MURATTIĐơn VN-4-2016-04532 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289552-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
MANORĐơn VN-4-2016-04531 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289551-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.
VĐơn VN-4-2016-04530 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289550-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
VĐơn VN-4-2016-04529 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0317029-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
V VĐơn VN-4-2016-04528 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0317028-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
WHERE THE FLAVOR ISĐơn VN-4-2016-04527 · nộp 26/02/2016
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
MarlboroĐơn VN-4-2016-04526 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0316743-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
VĐơn VN-4-2016-04525 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0314514-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
COME TO MARLBORO COUNTRYĐơn VN-4-2016-04524 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0313775-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
MARLBORO COUNTRYĐơn VN-4-2016-04523 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0313774-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
LONGBEACHĐơn VN-4-2016-04522 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0313773-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
VIRGINIA SLIMSĐơn VN-4-2016-04521 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0335474-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
BASICĐơn VN-4-2016-04520 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0344013-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
FOUR SQUAREĐơn VN-4-2016-04519 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289549-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
PARLIAMENTĐơn VN-4-2016-04518 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289548-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
PHILIP MORRISĐơn VN-4-2016-04517 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289547-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
BOND STREETĐơn VN-4-2016-04516 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0289546-000
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.