Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 189/382
SPARTONĐơn VN-4-2019-30332 · nộp 09/08/2019 · văn bằng 4-0395193-000
Chủ đơn: SMS Tobacco Trading
MAXTROĐơn VN-4-2019-30331 · nộp 09/08/2019 · văn bằng 4-0395194-000
Chủ đơn: SMS Tobacco Trading
REGOĐơn VN-4-2019-30330 · nộp 09/08/2019 · văn bằng 4-0395195-000
Chủ đơn: SMS Tobacco Trading![Mẫu nhãn YUXI [Yùxĩ]](/uploads/nhanhieu/47/VN4201930147-t.webp)
KING SIZE BIG FRONT DOOR [Dà qián mén: cửa trước lớn]Đơn VN-4-2019-30146 · nộp 08/08/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Hiền
DA QIAN MEN KING SIZE BIG FRONT DOORĐơn VN-4-2019-30145 · nộp 08/08/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Hiền
DAZEĐơn VN-4-2019-29430 · nộp 05/08/2019 · văn bằng 4-0395906-000
Chủ đơn: 7D Holdings, LLC
ARAĐơn VN-4-2019-29325 · nộp 02/08/2019 · văn bằng 4-0398873-000
Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited
GOLDEN DRAGONĐơn VN-4-2019-28990 · nộp 01/08/2019 · văn bằng 4-0407682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
HARWOODĐơn VN-4-2019-28908 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0531483-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
HAYESĐơn VN-4-2019-28907 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0531484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
SOMAĐơn VN-4-2019-28906 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0545209-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản FILMORE
CarnivalĐơn VN-4-2019-28712 · nộp 30/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Bến Tre
NAM GIANGĐơn VN-4-2019-28493 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0398728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fidel
Hương SenĐơn VN-4-2019-28492 · nộp 30/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fidel
Sen HồngĐơn VN-4-2019-28491 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0398727-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fidel
HƯƠNG GIANGĐơn VN-4-2019-28490 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0398726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fidel
QINGJINGXIANGĐơn VN-4-2019-28371 · nộp 29/07/2019 · văn bằng 4-0459217-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Tuân
matsu kiyoĐơn VN-4-2019-28292 · nộp 29/07/2019 · văn bằng 4-0497337-000
Chủ đơn: MatsukiyoCocokara & Co.
DON FIDELĐơn VN-4-2019-27639 · nộp 24/07/2019 · văn bằng 4-0397645-000
Chủ đơn: PREMIUM CIGAR BRANDS, S.L.
VEDADOĐơn VN-4-2019-27638 · nộp 24/07/2019 · văn bằng 4-0397644-000
Chủ đơn: PREMIUM CIGAR BRANDS, S.L.
VEGA TOROĐơn VN-4-2019-27627 · nộp 24/07/2019 · văn bằng 4-0429704-000
Chủ đơn: PREMIUM CIGAR BRANDS, S.L.
Z.KINGĐơn VN-4-2019-27407 · nộp 23/07/2019 · văn bằng 4-0407148-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
AntiqueĐơn VN-4-2019-27291 · nộp 23/07/2019 · văn bằng 4-0415336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuốc lá ANTIQUE
BentownsendĐơn VN-4-2019-27201 · nộp 22/07/2019 · văn bằng 4-0397884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mã Hoa
CROW SlimĐơn VN-4-2019-26789 · nộp 18/07/2019 · văn bằng 4-0444245-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fidel
LORDĐơn VN-4-2019-26788 · nộp 18/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fidel
LUXĐơn VN-4-2019-26787 · nộp 18/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Fidel
XIONG MAOĐơn VN-4-2019-26738 · nộp 18/07/2019
Chủ đơn: Công Ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.