Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 17/382
YING1906XI [yìng xĭ: vỏ cứng hạnh phúc]Đơn VN-4-2026-21274 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
ERDAISHA [èr dài shā: số hai dài cát]Đơn VN-4-2026-21273 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
YINGLANWANG [yìng lán wáng cứng hoa lan vua]Đơn VN-4-2026-21272 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
JINHAORIZI [jīn hăo rì zi: vàng tốt ngày]Đơn VN-4-2026-21269 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
XIAOZHIWANG [xiăo zhī wáng nhỏ điếu vua]Đơn VN-4-2026-21268 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH HƯNG PHÁT
ZHONGZHIWANG [zhōng zhī wáng: Trung Của Vua]Đơn VN-4-2026-21264 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
YINGZHONG [yìng zhōng cứng trung]Đơn VN-4-2026-21262 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
QIJING [qí jĭng đặc biệt phong cảnh]Đơn VN-4-2026-21260 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
LADY KILLERĐơn VN-4-2026-21165 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ BẮC SƠN
CRAVEN WATERMELONĐơn VN-4-2026-20968 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: Carreras Limited
LANLOU [lán: hoa lan; lóu: lầu]Đơn VN-4-2026-20915 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
XIAOMEN [xiăo: nhỏ; mén: cửa]Đơn VN-4-2026-20914 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
HEIQIXING [hēi: màu đen; qī xīng: thất tinh]Đơn VN-4-2026-20911 · nộp 12/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH HƯNG PHÁT
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn XILANWANG SHANDAI [xì lán wáng shăn dài: tinh xảo hoa lan vua lấp lánh dây đai]](/uploads/nhanhieu/75/VN4202621275-t.webp)
![Mẫu nhãn YINGYANGGUANG [yìng yáng guāng mạnh mẽ ánh nắng mặt trời]](/uploads/nhanhieu/71/VN4202621271-t.webp)
![Mẫu nhãn YAXIANGJIN [yă xiāng jīn thanh nhã hương thơm vàng]](/uploads/nhanhieu/70/VN4202621270-t.webp)
![Mẫu nhãn XIANGYUNRIZI [xiáng yún rì zi: tốt đẹp đám mây ngày]](/uploads/nhanhieu/67/VN4202621267-t.webp)
![Mẫu nhãn XIZIYANGGUANG [xī zĭ yáng guāng: Tây Thi ánh nắng mặt trời]](/uploads/nhanhieu/66/VN4202621266-t.webp)
![Mẫu nhãn LIQUN LOUWAILOU [lì qún lóu wài lóu: lợi ích cho cộng đồng lầu ngoài tòa lầu]](/uploads/nhanhieu/65/VN4202621265-t.webp)
![Mẫu nhãn LIQUN JIANGNANYUN [lì qún jiāng nán yùn: lợi ích cho cộng đồng cốt cách Giang Nam]](/uploads/nhanhieu/63/VN4202621263-t.webp)
![Mẫu nhãn RUANLANLOU [ruăn lán lóu: mềm màu xanh dương lầu]](/uploads/nhanhieu/61/VN4202621261-t.webp)
![Mẫu nhãn CHUNJINGLANG [chún jìng láng: thuần khiết cái gương con sói]](/uploads/nhanhieu/59/VN4202621259-t.webp)
![Mẫu nhãn JINXIZHONG [jīn: vàng; xì: nhỏ; zhōng: trung]](/uploads/nhanhieu/13/VN4202620913-t.webp)
![Mẫu nhãn BAIQIXING [bái: màu trắng; qī xīng: thất tinh]](/uploads/nhanhieu/12/VN4202620912-t.webp)
![Mẫu nhãn BAILEHONGJIUWEI [băi lè: trăm niềm vui; hóng jiŭ: rượu vang đỏ; wèi: hương vị]](/uploads/nhanhieu/10/VN4202620910-t.webp)
![Mẫu nhãn BAILESUANNAIWEI [băi lè: trăm niềm vui; suãn nāi: sữa chua; wèi: hương vị]](/uploads/nhanhieu/09/VN4202620909-t.webp)
![Mẫu nhãn FANGHUANGMAO [fāng: hình vuông; huáng: màu vàng; māo: con mèo]](/uploads/nhanhieu/08/VN4202620908-t.webp)
![Mẫu nhãn FANGQINGMAO [fāng: hình vuông; qīng: màu xanh; māo: con mèo]](/uploads/nhanhieu/07/VN4202620907-t.webp)
![Mẫu nhãn LUERXIANGJIZHONG [lù: màu xanh lá cây; èr xiāng: 2 thùng; jī: con gà; zhōng: trung]](/uploads/nhanhieu/06/VN4202620906-t.webp)