DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 134/382

  1. Mẫu nhãn YUGEN
    YUGEN

    Đơn VN-4-2021-31760 · nộp 05/08/2021 · văn bằng 4-0459104-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  2. Mẫu nhãn John Mayfield
    John Mayfield

    Đơn VN-4-2021-31618 · nộp 03/08/2021 · văn bằng 4-0461486-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Petrichor Capital Việt Nam

  3. Mẫu nhãn Dubao
    Dubao

    Đơn VN-4-2021-31613 · nộp 03/08/2021 · văn bằng 4-0471988-000
    Chủ đơn: CHINA TOBACCO ANHUI INDUSTRIAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn XIN SI LU
    XIN SI LU

    Đơn VN-4-2021-31586 · nộp 03/08/2021 · văn bằng 4-0459906-000
    Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh

  5. Mẫu nhãn NEW SILK ROAD
    NEW SILK ROAD

    Đơn VN-4-2021-31585 · nộp 03/08/2021 · văn bằng 4-0459905-000
    Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh

  6. Mẫu nhãn VSTAR
    VSTAR

    Đơn VN-4-2021-31491 · nộp 02/08/2021
    Chủ đơn: YONG WAI HONG

  7. Mẫu nhãn VFUN
    VFUN

    Đơn VN-4-2021-31460 · nộp 02/08/2021 · văn bằng 4-0465171-000
    Chủ đơn: Shenzhen Quawins Technology Co.,ltd.

  8. Mẫu nhãn INVC
    INVC

    Đơn VN-4-2021-31269 · nộp 30/07/2021 · văn bằng 4-0461702-000
    Chủ đơn: Shenzhen Ske Technology Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn TURQUOISE
    TURQUOISE

    Đơn VN-4-2021-31151 · nộp 29/07/2021 · văn bằng 4-0461045-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  10. Mẫu nhãn SIENNA
    SIENNA

    Đơn VN-4-2021-31150 · nộp 29/07/2021 · văn bằng 4-0461044-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  11. Mẫu nhãn GUNNPOD
    GUNNPOD

    Đơn VN-4-2021-31065 · nộp 28/07/2021 · văn bằng 4-0471749-000
    Chủ đơn: Shenzhen Hongtaihe Industrial Co., LTD

  12. Mẫu nhãn L V
    L V

    Đơn VN-4-2021-31026 · nộp 28/07/2021 · văn bằng 4-0650596-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mã Hoa

  13. Mẫu nhãn GONGHEXINXI
    GONGHEXINXI

    Đơn VN-4-2021-31015 · nộp 28/07/2021 · văn bằng 4-0463037-000
    Chủ đơn: Nguyễn Huy Cảnh

  14. Mẫu nhãn TEREA BRONZE
    TEREA BRONZE

    Đơn VN-4-2021-30692 · nộp 26/07/2021 · văn bằng 4-0461628-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  15. Mẫu nhãn TEREA YELLOW
    TEREA YELLOW

    Đơn VN-4-2021-30690 · nộp 26/07/2021 · văn bằng 4-0461627-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  16. Mẫu nhãn TEREA AMBER
    TEREA AMBER

    Đơn VN-4-2021-30689 · nộp 26/07/2021 · văn bằng 4-0458966-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  17. Mẫu nhãn INTERNATIONAL U UNION
    INTERNATIONAL U UNION

    Đơn VN-4-2021-30583 · nộp 23/07/2021 · văn bằng 4-0585895-000
    Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company

  18. Mẫu nhãn TEAK
    TEAK

    Đơn VN-4-2021-30480 · nộp 23/07/2021 · văn bằng 4-0472462-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.

  19. Mẫu nhãn BRAVO
    BRAVO

    Đơn VN-4-2021-30418 · nộp 23/07/2021 · văn bằng 4-0536001-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mã Hoa

  20. Mẫu nhãn GB BARU INTERNATIONAL
    GB BARU INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-2021-30192 · nộp 21/07/2021 · văn bằng 4-0459307-000
    Chủ đơn: Phan Thành Phương

  21. Mẫu nhãn ORIGIN BARU
    ORIGIN BARU

    Đơn VN-4-2021-30191 · nộp 21/07/2021 · văn bằng 4-0459306-000
    Chủ đơn: Phan Thành Phương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.