DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.433 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.433 đơn, trang 105/382

  1. Mẫu nhãn VELO
    VELO

    Đơn VN-4-2023-02378 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0533366-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  2. Mẫu nhãn VIT COOL
    VIT COOL

    Đơn VN-4-2023-02363 · nộp 31/01/2023 · văn bằng 4-0509947-000
    Chủ đơn: Lê Mai Hoa

  3. Mẫu nhãn RALEIGH
    RALEIGH

    Đơn VN-4-2023-02209 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511464-000
    Chủ đơn: BATMark Limited

  4. Mẫu nhãn BOHEMIOS
    BOHEMIOS

    Đơn VN-4-2023-02208 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511463-000
    Chủ đơn: BATMark Limited

  5. Mẫu nhãn GOL
    GOL

    Đơn VN-4-2023-02207 · nộp 30/01/2023 · văn bằng 4-0511462-000
    Chủ đơn: British American Tobacco Mexico, S.A. de C.V.

  6. Mẫu nhãn vuse
    vuse

    Đơn VN-4-2023-02139 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0511488-000
    Chủ đơn: Nicoventures Holdings Limited

  7. Mẫu nhãn vype
    vype

    Đơn VN-4-2023-02138 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0511487-000
    Chủ đơn: Nicoventures Holdings Limited

  8. Mẫu nhãn PALL MALL
    PALL MALL

    Đơn VN-4-2023-02136 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0516190-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  9. Mẫu nhãn Peter Stuyvesant
    Peter Stuyvesant

    Đơn VN-4-2023-02095 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0511517-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

  10. Mẫu nhãn SHUANGXI
    SHUANGXI

    Đơn VN-4-2023-01988 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516142-000
    Chủ đơn: CTBAT International Co. Limited

  11. Mẫu nhãn W Winfield
    W Winfield

    Đơn VN-4-2023-01987 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511243-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

  12. Mẫu nhãn Vogue
    Vogue

    Đơn VN-4-2023-01986 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511242-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

  13. Mẫu nhãn VICEROY
    VICEROY

    Đơn VN-4-2023-01985 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0511241-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.

  14. Mẫu nhãn JHAZZ
    JHAZZ

    Đơn VN-4-2023-01981 · nộp 18/01/2023 · văn bằng 4-0516143-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Golden Mountain

  15. Mẫu nhãn JOHN PLAYER SPECIAL JPS
    JOHN PLAYER SPECIAL JPS

    Đơn VN-4-2023-01890 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0521918-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  16. Mẫu nhãn Embassy
    Embassy

    Đơn VN-4-2023-01889 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0521917-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  17. Mẫu nhãn SILK CUT CLASSIC
    SILK CUT CLASSIC

    Đơn VN-4-2023-01888 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0521916-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  18. Mẫu nhãn KOOL
    KOOL

    Đơn VN-4-2023-01887 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0585907-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Inc.

  19. Mẫu nhãn BENSON & HEDGES GOLD
    BENSON & HEDGES GOLD

    Đơn VN-4-2023-01886 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0525987-000
    Chủ đơn: Benson & Hedges (Overseas) Limited

  20. Mẫu nhãn ELFBAR
    ELFBAR

    Đơn VN-4-2023-01423 · nộp 13/01/2023
    Chủ đơn: CHIẾNG MỸ DIN

  21. Mẫu nhãn OiXi
    OiXi

    Đơn VN-4-2023-01269 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510050-000
    Chủ đơn: Nihon Kaousei Co., Ltd

  22. Mẫu nhãn SKENG
    SKENG

    Đơn VN-4-2023-01093 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0510339-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT

  23. Mẫu nhãn Yoone
    Yoone

    Đơn VN-4-2023-00669 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0518525-000
    Chủ đơn: HUARONG INTERNATIONAL (HK) DEVELOPMENT LIMITED

  24. Mẫu nhãn Blue Range
    Blue Range

    Đơn VN-4-2023-00638 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0597017-000
    Chủ đơn: Unique Shield Sdn Bhd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.