Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 446/449
SMIRNOFFĐơn VN-4-1992-05866 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005399-000
Chủ đơn: HEUBLEIN, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), GUINNES UDV NORTH AMERICA INC(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., DIAGO NORTH AMERICA, INC.(US), UDV NORTH AMERICA, INC.(US)
OBĐơn VN-4-1992-05815 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005366-000
Chủ đơn: ORIENTAL BREWERY CO., LTD
Việt HươngĐơn VN-4-1991-05556 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005187-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm, Quận 11
ANOSA, A GEREX Sài GònĐơn VN-4-1991-05284 · nộp 11/11/1991 · văn bằng 4-0004044-000
Chủ đơn: Công ty Nông sản Thực phẩm Xuất khẩu TP. Hồ Chí Minh (Trạm rượu và nước giải khát)
Vang Thăng Long, LIQUOR WINE-XNTLĐơn VN-4-1991-04599 · nộp 15/08/1991 · văn bằng 4-0003489-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Rượu Nước Giải Khát Thăng Long
Vang THANG LONG, Thăng LongĐơn VN-4-1991-04598 · nộp 15/08/1991 · văn bằng 4-0003488-000
Chủ đơn: Công ty rượu - nước giải khát Thăng Long, Xí nghiệp rượu nước giải khát Thăng Long(VN)
BACARDI RUM SUPERIORĐơn VN-4-1991-04523 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0003398-000
Chủ đơn: BACARDI & COMPANY LIMITED
CHEVAL NOIRĐơn VN-4-1991-03991 · nộp 03/06/1991 · văn bằng 4-0003197-000
Chủ đơn: CAMUS "LA BRANDE MARQUE"
Nam BìnhĐơn VN-4-1991-03844 · nộp 13/05/1991 · văn bằng 4-0003638-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Rượu Nam Bình
Hoàn CầuĐơn VN-4-1991-03734 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0002992-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàn Cầu
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
Hoà Bình HBĐơn VN-4-1991-03696 · nộp 11/04/1991 · văn bằng 4-0003868-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Bình
BELL'SĐơn VN-4-1991-03263 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0003025-000
Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED
PIMM'SĐơn VN-4-1991-03262 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002971-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS PLC ALSO TRADING AS PIMM`S(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)
TANQUERAY-TĐơn VN-4-1991-03261 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0003175-000
Chủ đơn: GIUNNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), UDV AMSTERDAM B.V(NL), UNITED DISTILLERS PLC also trading as: CHARLES TANQUERAY AND CO.(GB), DIAGEO BRANDS B.V.
TANQUERAYĐơn VN-4-1991-03260 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002970-000
Chủ đơn: GIUNNESS UNITED DISTILLERS & VINTNERS AMSTERDAM B.V.(NL), UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), UDV AMSTERDAM B.V(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UNITED DISTILLERS PLC ALSO TRADING AS CHARLES TANQUERAY AND CO(GB)
BOOTH'SĐơn VN-4-1991-03258 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002969-000
Chủ đơn: UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS PLC also trading as BOOTHS DISTILLERIES(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB)
CARDHUĐơn VN-4-1991-03250 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002966-000
Chủ đơn: DIAGEO SCOTLAND LIMITED
CDĐơn VN-4-1990-02961 · nộp 23/11/1990 · văn bằng 4-0002122-000
Chủ đơn: Công ty Nước Giải Khát Chương Dương, Nhà Máy Nước Ngọt Chương Dương(VN)
Đông Đô-LIQUOR-WINE-NAFĐơn VN-4-1990-02889 · nộp 14/11/1990 · văn bằng 4-0002696-000
Chủ đơn: Trung Tâm Công Nghệ Quang Hợp Và Cố Định Đạm
CHOLIMEX C HOCHIMINH CITYĐơn VN-4-1990-02711 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0001920-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 5
SpĐơn VN-4-1990-02607 · nộp 26/09/1990 · văn bằng 4-0001864-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến thực phẩm Quận 3
SPCo SPĐơn VN-4-1990-02605 · nộp 26/09/1990 · văn bằng 4-0001861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước Giải Khát SP, Công Ty Liên Doanh Sản Xuất Kinh Doanh Dịch Vụ Tổng Hợp Sài Gòn(VN)
Trúc GiangĐơn VN-4-1990-02336 · nộp 15/08/1990 · văn bằng 4-0002282-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Nước Giải Khát Trúc Giang
Xuân ThủyĐơn VN-4-1990-02260 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001700-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia ong Xuân Thủy, Công ty Ong Thực Phẩm Xuân Thủy - Nam Định(VN), Xí nghiệp Ong Xuân Thủy(VN)
Anh ĐàoĐơn VN-4-1990-01880 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001802-000
Chủ đơn: Tổ Hợp ánh Sáng
19-5Đơn VN-4-1990-03028 · nộp 20/03/1990 · văn bằng 4-0002055-000
Chủ đơn: Công ty Kỹ nghệ Thực phẩm 19/5, Xí nghiệp liên hợp thực phẩm 19 - 5.(VN)
Rượu Lúa Mới HALICOĐơn VN-4-1990-01814 · nộp 03/03/1990 · văn bằng 4-0001410-000
Chủ đơn: Công ty Rượu Hà Nội (HALICO)(VN), Công ty TNHH nhà nước một thành viên rượu Hà Nội(VN), Công ty cổ phần Cồn Rượu Hà Nội (Hanoi Liquor Joint Stock Company), Nhà Máy Rượu Hà Nội(VN)
RBĐơn VN-4-1989-01717 · nộp 28/12/1989 · văn bằng 4-0001340-000
Chủ đơn: Nhà Máy Rượu Hà Nội
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
