Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 305/449
ROVACOĐơn VN-4-2013-02095 · nộp 28/01/2013 · văn bằng 4-0224716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên JOSEPH Nguyễn Kim Long (VN), Công ty TNHH một thành viên JOSEPH ROVAN
MEK O NG QUALITYĐơn VN-4-2013-02009 · nộp 25/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tiếp thị Đồng Thắng
CLĐơn VN-4-2013-01937 · nộp 25/01/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần rượu - nước giải khát CL
PHOENIX DARK RUM IMPORTED 40% vol 70dĐơn VN-4-2013-01895 · nộp 25/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH rượu vang & rượu mạnh LA MARTINIQUAISE Việt Nam
Hoàng LêĐơn VN-4-2013-01804 · nộp 24/01/2013 · văn bằng 4-0227630-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hậu
LINH HƯƠNGĐơn VN-4-2013-01733 · nộp 23/01/2013 · văn bằng 4-0225617-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất rượu Nàng Hương
W WINDSORĐơn VN-4-2013-01578 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0223299-000
Chủ đơn: Windsor Global Co., Ltd.
HoaLợiĐơn VN-4-2013-01575 · nộp 22/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Lợi
MAISON Célisse M CĐơn VN-4-2013-01561 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0235959-000
Chủ đơn: DIAGEO SINGAPORE PTE LTD
NUTI FRESHĐơn VN-4-2013-01558 · nộp 22/01/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phẩn thực phẩm dinh dưỡng Nutifood
Rượu Mật Nhân Chiến Khu ĐĐơn VN-4-2013-01536 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0231181-000
Chủ đơn: Khu bảo tồn thiên nhiên - văn hóa Đồng Nai
Le Pin POMEROLĐơn VN-4-2013-01510 · nộp 22/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH INTRIXAPPLE
MONTRACHET Domaine de la Romanée ContiĐơn VN-4-2013-01509 · nộp 22/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH INTRIXAPPLE
DIRENĐơn VN-4-2013-01507 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0227856-000
Chủ đơn: DIMES GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI
VietherbĐơn VN-4-2013-01451 · nộp 21/01/2013 · văn bằng 4-0232379-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thuốc nam Việt
Ben's Thần TàiĐơn VN-4-2013-01449 · nộp 21/01/2013 · văn bằng 4-0230990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Green Country
LIÊN SƠNĐơn VN-4-2013-01340 · nộp 18/01/2013 · văn bằng 4-0223403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà hàng Vũ Bảo
Mạc Vương TửuĐơn VN-4-2013-01315 · nộp 18/01/2013 · văn bằng 4-0224065-000
Chủ đơn: Mạc Đình Điểm
Ngọc Lợi NLĐơn VN-4-2013-01314 · nộp 18/01/2013 · văn bằng 4-0222540-000
Chủ đơn: Ngọc Lợi
FINE FITĐơn VN-4-2013-01014 · nộp 15/01/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh duỡng Nutifood
NUTI FITĐơn VN-4-2013-01013 · nộp 15/01/2013 · văn bằng 4-0223384-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood
KOME HAJIME [KOME: gạo, HAJIME: đầu tiên]Đơn VN-4-2013-00973 · nộp 15/01/2013 · văn bằng 4-0222188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế
IMO HAJIME [IMO: khoai, HAJIME: đầu tiên]Đơn VN-4-2013-00972 · nộp 15/01/2013 · văn bằng 4-0222187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế, Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế (VN)
MUGI HAJIME [Mugi: lúa mạch, Hajime: đầu tiên]Đơn VN-4-2013-00971 · nộp 15/01/2013 · văn bằng 4-0222186-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế, Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Huế(VN)
LY'SĐơn VN-4-2015-03124 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0245997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
PIGALLE VODKA UNFORGETTABLE LIKE A FRENCH KISSĐơn VN-4-2013-00915 · nộp 14/01/2013
Chủ đơn: 46.5 NORTH - 5.24 EAST LIMITED
Ly's SignatureĐơn VN-4-2013-00908 · nộp 14/01/2013 · văn bằng 4-0214708-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
