Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.015/1.073
STF Suối TiênĐơn VN-4-2001-02802 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0049699-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch văn hóa Suối Tiên, Công ty TNHH lâm sản mỹ nghệ Suối Tiên(VN), Công ty TNHH Lâm Sản Mỹ Nghệ Suối Tiên(VN)
OBILACĐơn VN-4-2001-02799 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0042645-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood, Công ty cổ phần thực phẩm Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Dinh Dưỡng Đồng Tâm(VN)
BLUE FLAG BRANDĐơn VN-4-2001-02741 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0042908-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NAKASHIMATO SHOTEN ( ALSO TRADING AS NAKASHIMATO CO., LTD)(JP), AOHATA Corporation
STRATAĐơn VN-4-2001-02724 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0040447-000
Chủ đơn: STRATA SPORTS MARKETING LIMITED
COMMANDO BEAR ENERGY DRINK BEVERAGEĐơn VN-4-2001-02710 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042780-000
Chủ đơn: KRUNGSIAM BEVERAGE COMPANY LTD.
VIVEYĐơn VN-4-2001-02706 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042760-000
Chủ đơn: SIAM SUPER STREAM CO. LTD
SMARTĐơn VN-4-2001-02663 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0047473-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
MIXIĐơn VN-4-2001-02596 · nộp 12/06/2001 · văn bằng 4-0042620-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Xí nghiệp Chế biến và Kinh doanh lương thực Hà Nội(VN), Công ty Chế biến Kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN)
SAMURAIĐơn VN-4-2001-02582 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042149-000
Chủ đơn: MONSTER BEVERAGE CORPORATION(US), ENERGY BEVERAGES LLC, THE COCA-COLA COMPANY(US)
A BÊ XÊĐơn VN-4-2001-02537 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0043009-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
EI BI XIĐơn VN-4-2001-02536 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0043008-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
HLĐơn VN-4-2001-02457 · nộp 06/06/2001 · văn bằng 4-0041969-000
Chủ đơn: Hãng Lan Hương
CÔNG TY BếN THàNH NUMBER 1Đơn VN-4-2001-02433 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0063141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ và dịch vụ 365, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02401 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041990-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
ABC ARCHIPELAGO BREWERY COMPANY BREWED AND BOTLED BY ASIA EXTRA STOUTĐơn VN-4-2001-02400 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0042146-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMlTED(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
LEGEND BEERĐơn VN-4-2001-02390 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt(VN), Công ty cổ phần Đại Việt Trí Tuệ
LEGENDS BEERĐơn VN-4-2001-02389 · nộp 01/06/2001 · văn bằng 4-0041886-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt(VN), Công ty cổ phần Đại Việt Trí Tuệ
LAVALĐơn VN-4-2001-02332 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0041865-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Fococev Việt Nam
FLEXĐơn VN-4-2001-02322 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0041710-000
Chủ đơn: Công ty sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)
RICELNĐơn VN-4-2001-02271 · nộp 25/05/2001 · văn bằng 4-0041648-000
Chủ đơn: TSUNO SHOKUHIN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (TSUNO FOOD INDUSTRIAL CO., LTD.)
CAFESOMĐơn VN-4-2001-02152 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0042022-000
Chủ đơn: GOLD ROAST (SINGAPORE) PTE LTD.
GENIEĐơn VN-4-2001-02148 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0044595-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
ENVYĐơn VN-4-2001-02146 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0044691-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
GREEN WELLĐơn VN-4-2001-02102 · nộp 15/05/2001 · văn bằng 4-0043025-000
Chủ đơn: APOLAND INTERNATIONAL CORP.
MICROAQUAĐơn VN-4-2001-02101 · nộp 15/05/2001 · văn bằng 4-0043024-000
Chủ đơn: APOLAND INTERNATIONAL CORP.
TENGO JIN TIAN E VANG BAU TROI NGUOI NGOC NGHECHĐơn VN-4-2001-02100 · nộp 15/05/2001 · văn bằng 4-0043023-000
Chủ đơn: APOLAND INTERNATIONAL CORP.
GREEN MATEĐơn VN-4-2001-02040 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041629-000
Chủ đơn: THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THAI SUN FOODS CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02039 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041628-000
Chủ đơn: THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THAI SUN FOODS CO., LTD
GREEN MATEĐơn VN-4-2001-02038 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0047964-000
Chủ đơn: THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), THAI SUN FOODS CO., LTD
SINHANCOĐơn VN-4-2001-01979 · nộp 08/05/2001 · văn bằng 4-0042042-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.