Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.002/1.073
FORLIFĐơn VN-4-2003-01299 · nộp 03/03/2003 · văn bằng 4-0054119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Quốc Tế(VN), Công ty TNHH đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế, Công ty TNHH đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế(VN)
T TITRANCOĐơn VN-4-2003-01271 · nộp 28/02/2003 · văn bằng 4-0054464-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại - Chế Biến Thực Phẩm Tiến Trân
NUTRILITEĐơn VN-4-2003-01215 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0054622-000
Chủ đơn: ALTICOR INC.
VANTHĐơn VN-4-2003-01200 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0060516-000
Chủ đơn: Nguyễn Kiến Trưng
ATĐơn VN-4-2003-01162 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0054201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ T&A(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ T&A
VI-INĐơn VN-4-2003-01154 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0054488-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIAN
ARCHIPELAGO AMBER BREWERY COMPANY STOUTĐơn VN-4-2003-01117 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053732-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED
LASER DRAUGHT BEER 330MLĐơn VN-4-2003-01063 · nộp 20/02/2003 · văn bằng 4-0053620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Tân Hiệp Phát, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Tân Hiệp Phát(VN)
NAMIVYĐơn VN-4-2003-01062 · nộp 20/02/2003 · văn bằng 4-0054639-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Nhân Lộc
ALOESTREAMYĐơn VN-4-2003-01043 · nộp 19/02/2003 · văn bằng 4-0053593-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ công nghệ sinh học ứng dụng Việt Mỹ - úc
TIN TINĐơn VN-4-2003-01027 · nộp 19/02/2003 · văn bằng 4-0055282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm ánh Hồng(VN), Công ty TNHH thực phẩm ánh Hồng
COKEĐơn VN-4-2003-01020 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0054040-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01019 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0054528-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
THANH THUỷĐơn VN-4-2003-00990 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0053953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Sao Phương Bắc (Nay là: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Sao Phương Bắc)(VN), Công ty TNHH Đại Bắc, Công ty TNHH Đại Bắc(VN)
DIABET CAREĐơn VN-4-2003-00978 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0057664-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood, Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đồng Tâm(VN)
LARGER BEERĐơn VN-4-2003-00679 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0053430-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam, Công ty xây lắp điện Quảng Nam(VN), Công ty TNHH VBL Quảng Nam(VN)
JELE LIGHTĐơn VN-4-2003-00947 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0055224-000
Chủ đơn: SRINANAPORN MARKETING PUBLIC COMPANY LIMITED
JELE LIGHTĐơn VN-4-2003-00946 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0055223-000
Chủ đơn: SRINANAPORN MARKETING PUBLIC COMPANY LIMITED
CRYSTAL SUNĐơn VN-4-2003-00937 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0054104-000
Chủ đơn: Công ty điện lực Hiệp Phước(VN), Công ty TNHH điện lực Hiệp Phước
YILIĐơn VN-4-2003-00814 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0061429-000
Chủ đơn: INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD.(CN), INNER MONGOLIA YILI INDUSTRIAL GROUP CO., LTD.
Khám Phá Cuộc SốngĐơn VN-4-2003-00766 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0054616-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Sảng Khoái Hơn Hưng Phấn HơnĐơn VN-4-2003-00765 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0054615-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
FORMULA 1Đơn VN-4-2003-00717 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0053334-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước giải khát Sài Gòn
SAPLACĐơn VN-4-2003-00706 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0059982-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Hà Nội
FITTIĐơn VN-4-2003-00705 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0059981-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Hà Nội
RED CARABAOĐơn VN-4-2003-00647 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053256-000
Chủ đơn: CARABAO TAWANDANG CO., LTD.
PONAGAĐơn VN-4-2002-08034 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0054614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Suối Tiên(VN), Công ty TNHH PONAGA
THE PUREST PART OF YOUĐơn VN-4-2003-00581 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0057245-000
Chủ đơn: PepsiCo, Inc.
COCA-COLAĐơn VN-4-2003-00545 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0053254-000
Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)
POKéMONĐơn VN-4-2003-00536 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0073048-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.