Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.723 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.723 đơn, trang 853/858
CHAPPIEĐơn VN-4-1993-14972 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0012581-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED.
CESARĐơn VN-4-1993-14971 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0012580-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED.
AQUARIANĐơn VN-4-1993-14969 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0012615-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
AQUARIANĐơn VN-4-1993-14968 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0012362-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
UNCLE BEN'SĐơn VN-4-1993-14966 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0017413-000
Chủ đơn: Uncle Ben's Incorporated(US), Uncle Ben's Incorporated
UNCLE BEN'SĐơn VN-4-1993-14965 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0017412-000
Chủ đơn: Uncle Ben's Incorporated(US), MARS, INCORPORATED
Thanh BìnhĐơn VN-4-1993-14753 · nộp 28/07/1993 · văn bằng 4-0012223-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình
GYMAĐơn VN-4-1993-14700 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0012202-000
Chủ đơn: ROTHBURY N.V.
GYMAĐơn VN-4-1993-14699 · nộp 26/07/1993 · văn bằng 4-0012201-000
Chủ đơn: ROTHBURY N.V.
Tân HưngĐơn VN-4-1993-14649 · nộp 21/07/1993 · văn bằng 4-0012256-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng
ATĐơn VN-4-1993-14622 · nộp 20/07/1993 · văn bằng 4-0011432-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến Premix cho thức ăn gia súc, gia cầm AGRITECH Sài Gòn
AGRITECH SAIGONĐơn VN-4-1993-14610 · nộp 19/07/1993 · văn bằng 4-0011905-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến Premix cho thức ăn gia súc gia cầm agritech Saigon
ROVINAM PREMIXĐơn VN-4-1993-14609 · nộp 19/07/1993 · văn bằng 4-0011904-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến PREMIX cho thức ăn gia súc gia cầm AGRITECH SAIGON
N VINAFAC VINH NAMĐơn VN-4-1993-14316 · nộp 05/07/1993 · văn bằng 4-0011997-000
Chủ đơn: Cơ sở Vinh Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-14282 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011890-000
Chủ đơn: AUSTRALIAN WHEAT BOARD(AU), CARGILL, INCORPORATED, AWB LIMITED (ACN 081 890 459)(AU)
VIRBACĐơn VN-4-1993-13706 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011409-000
Chủ đơn: VIRBAC S.A.
Mai Tấn CơĐơn VN-4-1993-13327 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011057-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Mai Tấn Cơ
BEEBEĐơn VN-4-1993-13132 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010934-000
Chủ đơn: Beebe Orchard Company
WWĐơn VN-4-1993-13131 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011594-000
Chủ đơn: WELLS & WADE FRUIT COMPANY
BUDĐơn VN-4-1993-13130 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010933-000
Chủ đơn: BUD ANTLE, INC.(US), DOLE ASIA HOLDINGS PTE.LTD.
GOLD BUCKLEĐơn VN-4-1993-13129 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010932-000
Chủ đơn: DOLE CITRUS(US), CITRUS PACKING LLC.
GOLD BUCKLEĐơn VN-4-1993-13128 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010931-000
Chủ đơn: DOLE CITRUS(US), CITRUS PACKING LLC.
CABANAĐơn VN-4-1993-13122 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010864-000
Chủ đơn: DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD., DOLE FOOD COMPANY, INC.(US)
SUN SUPREMEĐơn VN-4-1993-13121 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011076-000
Chủ đơn: Dole Bakersfield Inc.
SHADOW MOUNTAINĐơn VN-4-1993-13120 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010877-000
Chủ đơn: Dole Bakersfield Inc.
DUCOR KINGĐơn VN-4-1993-13119 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010918-000
Chủ đơn: DOLE BAKERSFIELD, INC.
BEAVERĐơn VN-4-1993-13118 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010917-000
Chủ đơn: DOLE BAKERSFIELD, INC.
SUN GIANTĐơn VN-4-1993-13117 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011075-000
Chủ đơn: BUD ANTLE, INC.(US), DOLE ASIA HOLDINGS PTE.LTD., DOLE BAKERSFIELD INC.(US)
Lái ThiêuĐơn VN-4-1993-12970 · nộp 29/04/1993 · văn bằng 4-0010781-000
Chủ đơn: Cơ sở Cám Lái Thiêu(VN), Công ty TNHH Thức ăn Gia súc Lái Thiêu
Nam Hương ChanĐơn VN-4-1993-12906 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010746-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Nam Hương Chan
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.