Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 850/858
BLOSOLĐơn VN-4-1995-22476 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0019023-000
Chủ đơn: DAKA A.M.B.A
PROTAMINOĐơn VN-4-1995-22475 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0019022-000
Chủ đơn: DAKA A.M.B.A
MALLINCKRODTĐơn VN-4-1995-22271 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018724-000
Chủ đơn: MALLINCKRODT, INC.(US), Mallinckrodt LLC, MALLINCKRODT MEDICAL INC.(US), MALLINCKRODT INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22129 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018582-000
Chủ đơn: YUNG KIEN INDUSTRIAL CORP
AMPMĐơn VN-4-1995-22115 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018569-000
Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY, ATLANTIC RICHFIELD COMPANY(US)
McCAINĐơn VN-4-1995-21814 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018248-000
Chủ đơn: MCCAIN FOODS LIMITED
McCAINĐơn VN-4-1995-21813 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018247-000
Chủ đơn: MCCAIN FOODS LIMITED
MOLDSTAT-Môn-Đơ-Xơ-TatĐơn VN-4-1995-21806 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018243-000
Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH ANIMAL HEALTH CORPORATION, MALLINCKRODT VETERINARY, INC(US)
SALKIL SAN-KINĐơn VN-4-1995-21805 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018242-000
Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH ANIMAL HEALTH CORPORATION, MALLINCKRODT VETERINARY, INC(US)
OXISTAT Ô-XI-STátĐơn VN-4-1995-21804 · nộp 25/02/1995 · văn bằng 4-0018241-000
Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH ANIMAL HEALTH CORPORATION, MALLINCKRODT VETERINARY, INC(US)
EWOSĐơn VN-4-1994-21108 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017640-000
Chủ đơn: EWOS AB(SE), EWOS LIMITED
PRESIDENTĐơn VN-4-1994-20985 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017535-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20924 · nộp 06/12/1994 · văn bằng 4-0016565-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt - Pháp sản xuất thức ăn gia súc
Con CòĐơn VN-4-1994-20923 · nộp 06/12/1994 · văn bằng 4-0016563-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt - Pháp sản xuất thức ăn gia súc
UNIFĐơn VN-4-1994-20858 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017499-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW)
TROPICAĐơn VN-4-1994-20777 · nộp 24/11/1994 · văn bằng 4-0017328-000
Chủ đơn: TECHNISEM
TECHNISEMĐơn VN-4-1994-20776 · nộp 24/11/1994 · văn bằng 4-0017327-000
Chủ đơn: TECHNISEM
BINAMĐơn VN-4-1994-20696 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017249-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
CNDĐơn VN-4-1994-20518 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017129-000
Chủ đơn: CONCHES CORPORATION
Kim LongĐơn VN-4-1994-20476 · nộp 01/11/1994 · văn bằng 4-0016988-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Tư Doanh Chế Biến Thức ăn Gia Súc Bưng Cầu(VN), Công ty TNHH Kim Long
TF TZU FENGĐơn VN-4-1994-20144 · nộp 12/10/1994 · văn bằng 4-0016830-000
Chủ đơn: TZU FENG AQUACULTURAL SUPPLIES CO, LTD(TW), TZUNG-HAN HSIA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
LONG BEACH Bờ biển dàiĐơn VN-4-1994-19993 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016604-000
Chủ đơn: LONG BEACH SEAFOOD RESTAURANT PTE, LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19908 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016558-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
LISHANĐơn VN-4-1994-19904 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016554-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
Hạ Long CANFAĐơn VN-4-1994-19825 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016598-000
Chủ đơn: Nhà máy Cá hộp Hạ Long(VN), Công ty đồ hộp Hạ Long (HALONG CANFOCO)
KNOWN- YOUĐơn VN-4-1994-19687 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016313-000
Chủ đơn: Công ty giống, cây trồng nông hữu- TNHH (VIETNAM KNOWN- YOU SEED COMPANY LTD.)
QUEENS GARDENĐơn VN-4-1994-19671 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016958-000
Chủ đơn: CURACAO TRADING COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
