Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 828/858
TIểU LONG TN 196Đơn VN-4-2002-06599 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051882-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
HắC LONG TN 284 Đặc sản MớiĐơn VN-4-2002-06598 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055157-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
BảO LONG TN 389 Đặc sản MớiĐơn VN-4-2002-06597 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051883-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
TRANG NÔNG SEEDSĐơn VN-4-2002-06596 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051884-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
TRANG NÔNGĐơn VN-4-2002-06595 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055156-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
HắC Mỹ NHÂN TN 308 ĐặC SảN MớIĐơn VN-4-2002-06594 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055155-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
TRANG NÔNG TN 591Đơn VN-4-2002-06593 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055154-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông(VN)
THANH Mỹ NHÂN TN 286 ĐặC SảN MớIĐơn VN-4-2002-06592 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055153-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
XUÂN LAN TN 130Đơn VN-4-2002-06591 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051885-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
LAN Mỹ NHÂN TN 419Đơn VN-4-2002-06589 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051887-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trang Nông
HAPROSIMEX SAIGON HĐơn VN-4-2002-06582 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052533-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Công ty sản xuất dịch vụ & xuất nhập khẩu Nam Hà Nội (Haprosimex Sài Gòn)(VN), Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON
PVĐơn VN-4-2002-06574 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Nai Long Châu
LONG CHâUĐơn VN-4-2002-06573 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Nai Long Châu
VITECHĐơn VN-4-2002-06536 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0052180-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Thăng
DALAT AGRI FOODS CO.Đơn VN-4-2002-06493 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0054373-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông sản thực phẩm Lâm Đồng
CTY CP GIONG CAY TRONG THAI BINH TSCĐơn VN-4-2002-06427 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0051530-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tổng công ty giống cây trồng Thái Bình, Công ty cổ phần giống cây trồng Thái Bình(VN), Công ty giống cây trồng Thái Bình(VN)
VNFEEDĐơn VN-4-2002-06348 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0073905-000
Chủ đơn: Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương
VILICO VNFEEDĐơn VN-4-2002-06347 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0070242-000
Chủ đơn: Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương
FUZI VNFEEDĐơn VN-4-2002-06346 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0073904-000
Chủ đơn: Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương
Trường Sơn TrSĐơn VN-4-2002-06257 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0050717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trường Sơn
WASHINGTONĐơn VN-4-2002-06246 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0050851-000
Chủ đơn: WASHINGTON APPLE COMMISSION
ROUNDUP READYĐơn VN-4-2002-06092 · nộp 26/09/2002 · văn bằng 4-0051211-000
Chủ đơn: MONSANTO TECHNOLOGY LLC
A TĐơn VN-4-2002-05994 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0052095-000
Chủ đơn: ALLTECH, INC.
ALLTECHĐơn VN-4-2002-05993 · nộp 24/09/2002 · văn bằng 4-0052094-000
Chủ đơn: ALLTECH, INC.
GK ANIMAL FEEDĐơn VN-4-2002-05929 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051111-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ GK
SGĐơn VN-4-2002-05928 · nộp 20/09/2002 · văn bằng 4-0051112-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ nghệ GK
TF TOPFEEDĐơn VN-4-2002-05908 · nộp 19/09/2002 · văn bằng 4-0051338-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Nai Long Châu
INTER LONGSĐơn VN-4-2002-05826 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0052012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Long Thăng
CHOLIMEX Hồ Chí Minh City CĐơn VN-4-2002-05809 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0061303-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex), Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)(VN), Công ty xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX).(VN)
BIOFEEDĐơn VN-4-2002-05799 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0056645-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Biofeed
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.