Nhóm 31: Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 25.730 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 31 gồm những gì
Nông sản, thuỷ sản, sản phẩm làm vườn và lâm nghiệp ở dạng thô, chưa chế biến; ngũ cốc và hạt thô; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt giống; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.
Ví dụ hay gặp: trái cây tươi, rau sạch, cây giống, hoa tươi, thức ăn cho tôm cá, thức ăn cho chó mèo.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 31
Đơn có nhóm 31 — 25.730 đơn, trang 815/858
Chín Hoá Sầu RiêngĐơn VN-4-2003-12097 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0058620-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hoá
HOà NGHĩAĐơn VN-4-2003-12095 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0064078-000
Chủ đơn: Hợp tác xã dịch vụ sản xuất cây giống Hoà Nghĩa
MIZKANĐơn VN-4-2003-11992 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0061919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MITSUKAN GROUP HONSHA
VF V&F COĐơn VN-4-2003-11938 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0063108-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Thái
Bình ThắngĐơn VN-4-2003-11898 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0063026-000
Chủ đơn: Hợp tác xã chế biến thức ăn gia súc Bình Minh
D DĐơn VN-4-2003-11741 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0064549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Hòa Phong(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Thăng Nông(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Toàn Việt Phong(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất ME NON
ECO ISG ECONOMIC FEEDĐơn VN-4-2003-11597 · nộp 17/12/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi nông lâm Vina
TS TRUONG SON CO.,LTDĐơn VN-4-2003-11555 · nộp 15/12/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trường Sơn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11492 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0065674-000
Chủ đơn: Rice Field Corporation
ELEGANTĐơn VN-4-2003-11240 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0062834-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Hòa Phong(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Thăng Nông(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Toàn Việt Phong(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất ME NON
INTERCO G7Đơn VN-4-2003-11211 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0062576-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế, Công ty TNHH đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế(VN)
KIM CƯƠNGĐơn VN-4-2003-11210 · nộp 03/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu Tư Đinh Dưỡng Quốc Tế
VĐơn VN-4-2003-11209 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0062575-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế, Công ty TNHH đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế(VN)
ATPĐơn VN-4-2003-11208 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0062574-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế, Công ty TNHH đầu tư dinh dưỡng Quốc Tế(VN)
RICHWAYĐơn VN-4-2003-11172 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0062098-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại An Phát, Công ty cổ phần sản xuất và thương mại An Phát(VN)
TÂN LậP PINEAPPLE DứAĐơn VN-4-2003-11106 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062400-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rau quả Tiền Giang, Công ty rau quả Tiền Giang (VN)
PHƯƠNG NAM CÔNG TY Cổ PHầN RAU QUả AN TOàNĐơn VN-4-2003-11104 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062398-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rau quả an toàn Phương Nam
PHƯƠNG NAM CÔNG TY Cổ PHầN RAU QUả AN TOàNĐơn VN-4-2003-11103 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062397-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rau quả an toàn Phương Nam
MƯờI SƠNĐơn VN-4-2003-11048 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0061719-000
Chủ đơn: Phạm Hồng Sơn
NOPICOĐơn VN-4-2003-11040 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0061196-000
Chủ đơn: Công ty giống lợn Miền Bắc
NETDE Ước Mơ Thành Hiện ThựcĐơn VN-4-2003-11025 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0061362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển mạng lưới toàn cầu Nam Dũng
Sóng ThầnĐơn VN-4-2003-10972 · nộp 26/11/2003 · văn bằng 4-0060722-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Thành Công
TÂY ĐÔĐơn VN-4-2003-10971 · nộp 26/11/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thành Công
AF-PLUSĐơn VN-4-2003-10825 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071664-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ
AFĐơn VN-4-2003-10824 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ
ALPHAMUNEĐơn VN-4-2003-10708 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0060805-000
Chủ đơn: ZOETIS SERVICES LLC(US), ALPHARMA INC.(US), ZOETIS SERVICES LLC, Alpharma, LLC(US), Zoetis Products LLC(US)
TG ARCĐơn VN-4-2003-10613 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0060910-000
Chủ đơn: Trung Tâm Giống Nông Nghiệp
hinhĐơn VN-4-2003-10510 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0075713-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ K & H
SIAMĐơn VN-4-2003-10509 · nộp 14/11/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ K & H
AGĐơn VN-4-2003-10485 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0067692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu nông lâm Hải sản, Công Ty Xuất Nhập Khẩu Nông Lâm Hải Sản (AGRIMEXCO) (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.