Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.694/2.710
Cầu TreĐơn VN-4-1991-03797 · nộp 05/05/1991 · văn bằng 4-0003594-000
Chủ đơn: Cơ Sở Cầu Tre(VN), Hộ kinh doanh cá thể Cầu Tre
Chao Gia Hoà Hiệu Kim CôngĐơn VN-4-1991-03790 · nộp 03/05/1991 · văn bằng 4-0003591-000
Chủ đơn: Cơ Sở Gia Hoà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03782 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0002934-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kiên Giang
RED HOTS Nóng ĐỏĐơn VN-4-1991-03780 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003531-000
Chủ đơn: FERRARA CANDY COMPANY
MR. MELON Ông Dưa HấuĐơn VN-4-1991-03779 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003530-000
Chủ đơn: FARRARA PAN CANDY CO., INC (and illinois corporation)
LEMONHEAD Đầu Quả ChanhĐơn VN-4-1991-03778 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003529-000
Chủ đơn: FERRARA CANDY COMPANY
JOHNNY APPLE TREATS Tiệc Táo JOHNNYĐơn VN-4-1991-03777 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003528-000
Chủ đơn: FARRARA PAN CANDY CO., INC (and illinois corporation)
FRUIT COCKTAIL Cốc Tay Hoa QuảĐơn VN-4-1991-03776 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0005000-000
Chủ đơn: FERRARA PAN CANDY CO., INC (and illinois corporation)
FERRARA PAN Chảo FERRARAĐơn VN-4-1991-03775 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003527-000
Chủ đơn: FERRARA CANDY COMPANY
CHERRY CLAN Băng Anh Đào ĐỏĐơn VN-4-1991-03774 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003526-000
Chủ đơn: FERRARA PAN CANDY CO., INC (and illinois corporation)
BOSTON BAKED BEANS Đậu Nướng BOSTONĐơn VN-4-1991-03773 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0004999-000
Chủ đơn: FERRARA CANDY COMPANY
ATOMIC FIRE BALL Hoả Cầu Nguyên TửĐơn VN-4-1991-03772 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003525-000
Chủ đơn: FERRARA CANDY COMPANY
DYNASTYĐơn VN-4-1991-03769 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003522-000
Chủ đơn: UNILEVER NV(NL), UNILEVER NV
Mỹ NgọcĐơn VN-4-1991-03753 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003517-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa Mỹ Ngọc
Ngọc HàĐơn VN-4-1991-03751 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003516-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kẹo Dừa ngọc Hà
Xí Nghiệp Bánh Kẹo Đà Nẵng Việt NamĐơn VN-4-1991-03750 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0002930-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Công Tư Hợp Doanh Bánh Kẹo Đà Nẵng
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
Phúc ThànhĐơn VN-4-1991-03722 · nộp 22/04/1991 · văn bằng 4-0002923-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phúc Thành
Lương Phú HoaĐơn VN-4-1991-03718 · nộp 22/04/1991 · văn bằng 4-0003509-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lương Phú Hoa
Lâm Lưỡng HưngĐơn VN-4-1991-03698 · nộp 16/04/1991 · văn bằng 4-0002913-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lâm Lưỡng Hưng
Quê HươngĐơn VN-4-1991-03683 · nộp 15/04/1991 · văn bằng 4-0003482-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quê Hương
Thuận Ký, Chữ TầuĐơn VN-4-1991-03678 · nộp 13/04/1991 · văn bằng 4-0003152-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Ký
KLIMĐơn VN-4-1991-03663 · nộp 09/04/1991 · văn bằng 4-0003466-000
Chủ đơn: BORDEN, INC(US), SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A., BFC INVESTMENTS, L.P.(US)
Chấn PhongĐơn VN-4-1991-03630 · nộp 05/04/1991 · văn bằng 4-0003137-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chấn Phong
TH-Thời HưngĐơn VN-4-1991-03605 · nộp 01/04/1991 · văn bằng 4-0003459-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thời Hưng
Thanh SơnĐơn VN-4-1991-03603 · nộp 01/04/1991 · văn bằng 4-0003416-000
Chủ đơn: Cơ Sở Phan Xuân Nương
INCOCAFE SUMANTA BLENDĐơn VN-4-1991-03581 · nộp 22/03/1991 · văn bằng 4-0004748-000
Chủ đơn: P.T.SARI INCOFOOD CORPORATION, P.T SINTONG SARI UNION/PT.S.SARI UNION JLN(ID)
INDOCAFé Original Blend INSTANT COFFEEĐơn VN-4-1991-03580 · nộp 22/03/1991 · văn bằng 4-0004747-000
Chủ đơn: P.T.SARI INCOFOOD CORPORATION, P.T.SINTONG SARI UNION/PT.S. SARI UNION(ID), P.T.SINTONG SARI UNION(ID)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03572 · nộp 22/03/1991 · văn bằng 4-0003346-000
Chủ đơn: Xưởng sản xuất chế biến đường sắt (Công ty Dịch vụ và Du lịch Đường sắt Việt Nam)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
