Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 616/628
- FLYING DRAGON
Đơn VN-4-1995-21359 · nộp 13/01/1995 · văn bằng 4-0016846-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd - LUCKY SUN
Đơn VN-4-1995-21348 · nộp 13/01/1995 · văn bằng 4-0017852-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Đại Hưng Phát - Vạn Sơn
Đơn VN-4-1995-21287 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016845-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd - EXPO
Đơn VN-4-1995-21286 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017847-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd - DOG
Đơn VN-4-1995-21284 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016710-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG Việt Nam, Công Ty TNHH Thương Mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - DOG
Đơn VN-4-1995-21283 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016709-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG Việt Nam, Công Ty TNHH Thương Mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - DOG X-99
Đơn VN-4-1995-21282 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016708-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG Việt Nam, Công ty TNHH Thương Mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - DOG X-45
Đơn VN-4-1995-21281 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016707-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG Việt Nam, Công ty TNHH Thương Mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - DOG
Đơn VN-4-1995-21280 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016706-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG Việt Nam, Công ty TNHH Thương Mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - CS
Đơn VN-4-1995-21279 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017132-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Cao Sơn - Cao Sơn
Đơn VN-4-1995-21278 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0016741-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Cao Sơn - GRATONE
Đơn VN-4-1995-21267 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017841-000
Chủ đơn: SAKATA INKUSU KABUSHIKIGAISHA (SAKATA INX CORPORATION) - SAKATA INX...FK.ID
Đơn VN-4-1995-21266 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017765-000
Chủ đơn: SAKATA INKUSU KABUSHIGAISHA (SAKATA INX CORPORATION) - SAKATA INX...
Đơn VN-4-1995-21265 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017764-000
Chủ đơn: SAKATA INKUSU KABUSHIGAISHA (SAKATA INX CORPORATION) - LAMIALL
Đơn VN-4-1995-21264 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017839-000
Chủ đơn: SAKATA INKUSU KABUSHIKIGAISHA (SAKATA INX CORPORATION) - DIATONE
Đơn VN-4-1995-21263 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017838-000
Chủ đơn: SAKATA INKUSU KABUSHIKIGAISHA (SAKATA INX CORPORATION) - X
Đơn VN-4-1995-21258 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017762-000
Chủ đơn: XEROX CORPORATION - TRACTOR
Đơn VN-4-1994-21227 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017801-000
Chủ đơn: URAI PHANICH CO.,LTD. - ICI AUTOCOLOR
Đơn VN-4-1994-20932 · nộp 07/12/1994 · văn bằng 4-0017516-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC. - AQUABASE
Đơn VN-4-1994-20931 · nộp 07/12/1994 · văn bằng 4-0017515-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB) - ZK
Đơn VN-4-1994-20930 · nộp 07/12/1994 · văn bằng 4-0017514-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB) - MAXILITE
Đơn VN-4-1994-20929 · nộp 07/12/1994 · văn bằng 4-0017513-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries Ltd.(GB) - HYDRHOLAC
Đơn VN-4-1994-20463 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017025-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY - ROVACE
Đơn VN-4-1994-20457 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017065-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY - ORTHOLITE
Đơn VN-4-1994-20449 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017628-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY - 3M
Đơn VN-4-1994-20397 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0019996-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US) - Long Đạt
Đơn VN-4-1994-20180 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016734-000
Chủ đơn: Cơ Sở Long Đạt - LONGDA
Đơn VN-4-1994-20178 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016732-000
Chủ đơn: Cơ Sở Long Đạt - TOA WALLTILE AND SUPERSHIELD ACRYLCOTE FULL GLOSS COLOUR CARD
Đơn VN-4-1994-20176 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016738-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD - TOA TIMBERTONE
Đơn VN-4-1994-20175 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016861-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.