Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 2 gồm những gì
Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.
Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2
Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 612/628
- KENLUX
Đơn VN-4-1996-26959 · nộp 16/01/1996 · văn bằng 4-0022716-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sơn Trường Hưng(VN), Công Ty TNHH Trường Hưng - KATUN
Đơn VN-4-1996-26957 · nộp 16/01/1996 · văn bằng 4-0022714-000
Chủ đơn: KATUN CORPORATION - SEAMASTER
Đơn VN-4-1996-26905 · nộp 10/01/1996 · văn bằng 4-0022657-000
Chủ đơn: SEAMASTER PAINT (S) PTE. LTD. - ECONO
Đơn VN-4-1995-26771 · nộp 28/12/1995 · văn bằng 4-0023405-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vân Sơn, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vân Sơn(VN) - FORMFLEX
Đơn VN-4-1995-26474 · nộp 12/12/1995 · văn bằng 4-0024211-000
Chủ đơn: Leo Patrick O'Sullivan - VIK
Đơn VN-4-1995-26420 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0023436-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - VICK
Đơn VN-4-1995-26419 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022301-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - ROCKY
Đơn VN-4-1995-26418 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022300-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - KAWA
Đơn VN-4-1995-26416 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022299-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh MEE KWAUNG(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - EKPO
Đơn VN-4-1995-26414 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022298-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh MEE KWAUNG(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN) - CASO
Đơn VN-4-1995-26413 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0023435-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN) - C-COPYSTAR
Đơn VN-4-1995-26405 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022311-000
Chủ đơn: MITA INDUSTRIAL CO., LTD - PHOEBES
Đơn VN-4-1995-26370 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022259-000
Chủ đơn: Phoebes Inc. - cmp chugoku marine
Đơn VN-4-1995-26307 · nộp 04/12/1995 · văn bằng 4-0022359-000
Chủ đơn: CHUGOKU MARINE PAINTS, LTD. - ELITES
Đơn VN-4-1995-26254 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022173-000
Chủ đơn: Surface Protection Industries, Inc. - AEGIS
Đơn VN-4-1995-26253 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022055-000
Chủ đơn: Surface Protection Industries, Inc. - SPECTURA
Đơn VN-4-1995-26252 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022172-000
Chủ đơn: Surface Protection Industries, Inc. - RUSTILO
Đơn VN-4-1995-26229 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022187-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED - IMDOXT
Đơn VN-4-1995-26142 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022005-000
Chủ đơn: Faincear Trade Co., Ltd. - JOTUN
Đơn VN-4-1995-26072 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0022086-000
Chủ đơn: Jotun A/S - SYNTECO
Đơn VN-4-1995-25989 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021919-000
Chủ đơn: Casco Nobel AB(SE), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Casco Products AB(SE) - CASCO NOBEL
Đơn VN-4-1995-25988 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021918-000
Chủ đơn: Casco Nobel AB - UNITED 100'S
Đơn VN-4-1995-25902 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021909-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company - P PRECISION
Đơn VN-4-1995-25886 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0021830-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp hoá chất Đà Nẵng - Rồng Vàng
Đơn VN-4-1995-25879 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0022442-000
Chủ đơn: Cơ sở sơn Rồng Vàng(VN), Công ty TNHH sơn Hoàng Gia - SEWAY
Đơn VN-4-1995-25853 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0021810-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường Hưng, Doanh nghiệp tư nhân Sơn Trường Hưng(VN) - amata
Đơn VN-4-1995-25791 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0023434-000
Chủ đơn: AMATA CORPORATION PUBLIC COMPANY LIMITED, Bang Pakong Industrial Park 2 Public Company Limited(TH) - FGI INTERNATIONAL
Đơn VN-4-1995-25694 · nộp 02/11/1995 · văn bằng 4-0023369-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty.Limited(AU), NUPLEX INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED - MATEX
Đơn VN-4-1995-25563 · nộp 24/10/1995 · văn bằng 4-0023707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nippon Paint (Việt Nam)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.