DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 603/628

  1. GL GALANT Extra Shield

    Đơn VN-4-2000-46930 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0049296-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sơn U.R. URAI (Việt Nam)

  2. THANH Hùng

    Đơn VN-4-2000-45528 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0037882-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Thanh Hùng

  3. MX MINH XUÂN

    Đơn VN-4-2000-46399 · nộp 15/05/2000 · văn bằng 4-0038374-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Minh Xuân(VN), Công ty cổ phần Minh Xuân

  4. HậU-COL DREAM

    Đơn VN-4-2000-46262 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0038316-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hậu

  5. HAU-COL OP

    Đơn VN-4-2000-46261 · nộp 03/05/2000 · văn bằng 4-0039110-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hậu

  6. SOL

    Đơn VN-4-2000-47451 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0056622-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON

  7. DEWILUX

    Đơn VN-4-2000-47394 · nộp 17/04/2000 · văn bằng 4-0038193-000
    Chủ đơn: BAYRAKLI BOYA VE VERNIK FABRIKALARI ANONIM SIRKETI.

  8. RICOH

    Đơn VN-4-2000-50283 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0042394-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.,

  9. J.C.H. HEMPEL ESTD 1915

    Đơn VN-4-2000-45220 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0040735-000
    Chủ đơn: HEMPEL A/S

  10. DOMINO

    Đơn VN-4-2000-45553 · nộp 06/03/2000 · văn bằng 4-0048313-000
    Chủ đơn: DOMINO PRINTING SCIENCES PLC

  11. KYOCERA

    Đơn VN-4-2000-45455 · nộp 25/02/2000 · văn bằng 4-0067883-000
    Chủ đơn: KYOCERA CORPORATION

  12. DUPLO

    Đơn VN-4-2000-44947 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0037788-000
    Chủ đơn: DUPLO CORPORATION(JP), DUPLO CORPORATION

  13. SEA GRANDPRIX

    Đơn VN-4-2000-45351 · nộp 03/02/2000 · văn bằng 4-0037504-000
    Chủ đơn: CHUGOKU MARINE PAINTS, LTD.

  14. Thế Hiển

    Đơn VN-4-2000-44922 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037194-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thế Hiển(VN), Cơ sở Thế Hiển

  15. POLYCASHEW

    Đơn VN-4-2000-44921 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037193-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thế Hiển(VN), Cơ sở Thế Hiển

  16. Mỹ Hoà, Màu Đặc Biệt Hiệu Phi Cơ, MH

    Đơn VN-4-2000-43506 · nộp 10/01/2000 · văn bằng 4-0037281-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Hoà

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.