DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 560/628

  1. DHM

    Đơn VN-4-2006-04678 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0099325-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sơn NERO

  2. HHI

    Đơn VN-4-2006-04537 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0097893-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoa Hồng

  3. QUICSEAL

    Đơn VN-4-2006-04433 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0107363-000
    Chủ đơn: ARDEX-QUICSEAL SINGAPORE PTE. LTD.

  4. BOSS SOLVENTMORE

    Đơn VN-4-2006-04385 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0108413-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  5. BB BLON SOLVENTMORE

    Đơn VN-4-2006-04384 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0108412-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  6. SOLVENTMORE

    Đơn VN-4-2006-04383 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0107254-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  7. KISOMOTO

    Đơn VN-4-2006-04379 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0107846-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim Hải

  8. SOA

    Đơn VN-4-2006-04378 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0107845-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim Hải

  9. TAIHO

    Đơn VN-4-2006-04192 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0107174-000
    Chủ đơn: Easy Joy Trading Co., Ltd.

  10. TAIHO

    Đơn VN-4-2006-04191 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0107173-000
    Chủ đơn: Easy Joy Trading Co., Ltd.

  11. MODENA

    Đơn VN-4-2006-03914 · nộp 20/03/2006 · văn bằng 4-0092166-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sơn NERO

  12. IPEKCY

    Đơn VN-4-2006-03777 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0098128-000
    Chủ đơn: Công ty TERRACO Việt Nam

  13. ECO LIFE FRESH COAT FRESH AIR

    Đơn VN-4-2006-03773 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097056-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam

  14. TERRABOND

    Đơn VN-4-2006-03772 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097738-000
    Chủ đơn: TERRACO HOLDINGS LIMITED

  15. HANDYFLEX

    Đơn VN-4-2006-03764 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097736-000
    Chủ đơn: TERRACO HOLDINGS LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.