DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 2: Sơn, mực, chất phủ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 18.839 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 2 gồm những gì

Sơn, vecni, sơn mài; chất chống gỉ và chống mục gỗ; chất màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn.

Ví dụ hay gặp: sơn tường, sơn chống thấm, mực in, bột màu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 2

Đơn có nhóm 2 — 18.839 đơn, trang 358/628

  1. HARUKO

    Đơn VN-4-2017-01837 · nộp 24/01/2017 · văn bằng 4-0322910-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dầu khí Đại Việt

  2. RYOTAX

    Đơn VN-4-2017-01835 · nộp 24/01/2017 · văn bằng 4-0322912-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dầu khí Đại Việt

  3. RYOCOM

    Đơn VN-4-2017-01834 · nộp 24/01/2017 · văn bằng 4-0322913-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dầu khí Đại Việt

  4. LAZTU

    Đơn VN-4-2017-01833 · nộp 24/01/2017 · văn bằng 4-0322914-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dầu khí Đại Việt

  5. SPIDERPAINT S Sơn Cho Mọi Bề Mặt

    Đơn VN-4-2017-01757 · nộp 24/01/2017 · văn bằng 4-0330231-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SPIDERPAINT

  6. JOHAMMER

    Đơn VN-4-2017-01651 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0328432-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON

  7. SUPERFONA

    Đơn VN-4-2017-01650 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0328870-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON

  8. SONBOSS LUXE

    Đơn VN-4-2017-01636 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0323195-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  9. SPEC GO GREEN AWARDS

    Đơn VN-4-2017-01632 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0323148-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  10. MYKOLOR Passion

    Đơn VN-4-2017-01630 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0323146-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  11. TOA THE LEADER IN PAINT TECHNOLOGY

    Đơn VN-4-2017-01606 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0327041-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.

  12. AIAINAX

    Đơn VN-4-2017-01598 · nộp 23/01/2017 · văn bằng 4-0325609-000
    Chủ đơn: Trần Thị Hoa

  13. MYKOLOR Passion SuperSilk

    Đơn VN-4-2017-01501 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323218-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  14. MYKOLOR Passion NanoSilk

    Đơn VN-4-2017-01500 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323217-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  15. MYKOLOR Passion Silky For Exterior

    Đơn VN-4-2017-01499 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323216-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  16. MYKOLOR Passion Chiffon

    Đơn VN-4-2017-01498 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323215-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  17. MYKOLOR Passion Water Seal

    Đơn VN-4-2017-01497 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323214-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  18. MYKOLOR Passion Silky For Interior

    Đơn VN-4-2017-01496 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323213-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  19. MYKOLOR Passion SoftSilk

    Đơn VN-4-2017-01494 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323212-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  20. MYKOLOR TOUCH NANO SEAL - CLEAR

    Đơn VN-4-2017-01476 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323209-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

  21. MYKOLOR TOUCH ALKALI SEAL FOR EXTERIOR

    Đơn VN-4-2017-01475 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323208-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.