Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.842/1.847
Công NôngĐơn VN-4-1991-04837 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004530-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp ép Dầu Xà Bông Trà Nóc
Dung TiếnĐơn VN-4-1991-04750 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0003765-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Dung Tiến
DRAGOCOĐơn VN-4-1991-04797 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004523-000
Chủ đơn: DRAGOCO, GERBERDING & CO., GmHB(DE), DRAGOCO GERBERDING & CO AG
QuảngTrânĐơn VN-4-1991-04742 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004457-000
Chủ đơn: Cơ sở Quảng Trân, Hợp Tác Xã Lạp Xường 2-9(VN)
Mỹ TrânĐơn VN-4-1991-04741 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004456-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Trân(VN), Hợp Tác Xã Lạp Xường 2-9 ( Phân Xưởng 2)(VN), Cơ sở Lâm Quốc Tuấn
Quãng HưngĐơn VN-4-1991-04740 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004455-000
Chủ đơn: Cơ sở Quảng Hưng, Hợp Tác Xã Lạp Xường 2-9 ( Phân Xưởng 5)(VN)
Thiên ThànhĐơn VN-4-1991-04739 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004454-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Lạp Xường 2-9 ( Phân Xưởng 4)
Trân TrânĐơn VN-4-1991-04738 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004453-000
Chủ đơn: Hợp tác xã lạp xưởng 2-9(VN), Cơ Sở Trân Trân
Đức ThạnhĐơn VN-4-1991-04734 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004449-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Thạnh
Thiên Nga, chữ tàuĐơn VN-4-1991-04717 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0003612-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Nga
Vĩnh KýĐơn VN-4-1991-04709 · nộp 31/08/1991 · văn bằng 4-0004432-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Ký
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04673 · nộp 26/08/1991 · văn bằng 4-0003537-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tường Thịnh
Thanh XuânĐơn VN-4-1991-04642 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004391-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Xuân
Bạch YếnĐơn VN-4-1991-04631 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004381-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bạch Yến, Cơ Sở Bạch Yến(VN)
Vĩnh XươngĐơn VN-4-1991-04630 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0003535-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Xương
SP SEAPRIMFICOĐơn VN-4-1991-04624 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0003656-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Thủy Sản Việt- Xô (SEAPRIMFICO)
Thuận ThànhĐơn VN-4-1991-04611 · nộp 17/08/1991 · văn bằng 4-0004318-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Thành
NAKYDACOĐơn VN-4-1991-04597 · nộp 13/08/1991 · văn bằng 4-0004295-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dầu Tân Bình (NAKYDACO)
Thuận LợiĐơn VN-4-1991-04543 · nộp 08/08/1991 · văn bằng 4-0004262-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Lợi
Ngọc AnhĐơn VN-4-1991-04504 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004239-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Anh
Đại Dương MARINEĐơn VN-4-1991-04458 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0004201-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoá sinh dầu thực vật
Đại Dương MARINEĐơn VN-4-1991-04457 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0004202-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá sinh dầu thực vật
[Vitasoy]Đơn VN-4-1991-04431 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004173-000
Chủ đơn: VITASOY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD
VITASOYĐơn VN-4-1991-04430 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004172-000
Chủ đơn: VITASOY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
MAGNOLIAĐơn VN-4-1991-04394 · nộp 20/07/1991 · văn bằng 4-0004111-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL PURE FOODS COMPANY, INC(PH), San Miguel Food and Beverage, Inc.
Tân TiếnĐơn VN-4-1991-04230 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004030-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Tiến
Hiệu Con óĐơn VN-4-1991-04219 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003983-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Đặng Liên
Hai Con CáĐơn VN-4-1991-04218 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003982-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Nguyễn Hữu Nghĩa
Kim ThànhĐơn VN-4-1991-04124 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003262-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Thành(VN), Hộ kinh doanh Châu Hùng, Cơ sở Châu Múi.(VN)
BLU BELLĐơn VN-4-1991-04094 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003875-000
Chủ đơn: HARVINTER INTERNATIONAL (S) PTE LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.