Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.811/1.847
IMULINĐơn VN-4-1996-28404 · nộp 27/04/1996 · văn bằng 4-0023891-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND DAILY BOARD(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED
JAMMETĐơn VN-4-1996-28396 · nộp 27/04/1996 · văn bằng 4-0023884-000
Chủ đơn: SODIAAL INDUSTRIE, JAMMET DIETETIQUE NOUVELLE(FR)
[ghẹ, công, thuyền]Đơn VN-4-1996-28392 · nộp 26/04/1996 · văn bằng 4-0024030-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Hàng xuất khẩu Cầu Tre
CAU TRE ENTERPRISEĐơn VN-4-1996-28391 · nộp 26/04/1996 · văn bằng 4-0023871-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế biến Hàng xuất khẩu Cầu Tre(VN), Xí nghiệp chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre(VN), Công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu Cầu Tre
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28293 · nộp 20/04/1996 · văn bằng 4-0023804-000
Chủ đơn: HAITAI FOODS PRODUCTS CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY COMPANY, LIMITED(KR), HICONTECH CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY AND FOODS CO., LTD.
CHIP STARĐơn VN-4-1996-28251 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023816-000
Chủ đơn: KRAFT FOODS HOLDINGS INC., NABISCO, INC.(US)
OTONA NGUOI LONĐơn VN-4-1996-28250 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023751-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Nagatanien (Nagatanien Co., Ltd.)
BOTAN HOA MAU DONĐơn VN-4-1996-28249 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023815-000
Chủ đơn: MITSUI & CO., LTD.
HOA SEN LOTUSĐơn VN-4-1996-28238 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023743-000
Chủ đơn: Công ty Nông sản Thực phẩm Lục Tỉnh TNHH
Biển ThơmĐơn VN-4-1996-28199 · nộp 15/04/1996 · văn bằng 4-0023717-000
Chủ đơn: Cơ sở Nước mắm Hưng Thành 2
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28146 · nộp 11/04/1996 · văn bằng 4-0023698-000
Chủ đơn: Nhà máy dầu Tân Bình(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Tân Bình, Nhà Máy dầu Tân Bình(VN)
ANDECĐơn VN-4-1996-28125 · nộp 10/04/1996 · văn bằng 4-0023695-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED, NEWZEALAND DAIRY BOARD(NZ)
[Nagatanien: vườn lâu năm]Đơn VN-4-1996-28124 · nộp 10/04/1996 · văn bằng 4-0023694-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Nagatanien (Nagatanien co., ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28122 · nộp 10/04/1996 · văn bằng 4-0023655-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Nagatanien (Nagatanien co., ltd.)
NAGATANIENĐơn VN-4-1996-28121 · nộp 10/04/1996 · văn bằng 4-0023680-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Nagatanien (Nagatanien co., ltd.)
WOH HUPĐơn VN-4-1996-28108 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023678-000
Chủ đơn: woh hup food industries pte.ltd.(SG), WOH HUP FOOD INDUSTRIES PTE LTD, CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG)
A QUALITY PRODUCT OF WOH HUPĐơn VN-4-1996-28107 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023677-000
Chủ đơn: woh hup food industries pte.ltd.(SG), WOH HUP FOOD INDUSTRIES PTE LTD, CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG)
WOH HUPĐơn VN-4-1996-28106 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023665-000
Chủ đơn: WOH HUP FOOD INDUSTRIES PTE LTD, CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG), Woh Hup Food Industries Pte.Ltd.(SG)
WOH HUPĐơn VN-4-1996-28105 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023676-000
Chủ đơn: woh hup food industries pte.ltd.(SG), WOH HUP FOOD INDUSTRIES PTE LTD, CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG)
HồNG ĐứCĐơn VN-4-1996-27974 · nộp 29/03/1996 · văn bằng 4-0023565-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hồng Đức, Cơ sở khai thác chế biến nước mắm Hồng Đức(VN)
HI-QĐơn VN-4-1996-27928 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023508-000
Chủ đơn: Hi-Q Food Products Co., Ltd.
CHEFS HATĐơn VN-4-1996-27925 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023506-000
Chủ đơn: Peerless Holdings Pty Ltd.
BRIGHTĐơn VN-4-1996-27885 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0029220-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD, KUOK OILS & GRAINS PTE LTD(SG)
7 STARSĐơn VN-4-1996-27876 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023489-000
Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn thanh bình
NAM ÔĐơn VN-4-1996-27875 · nộp 25/03/1996 · văn bằng 4-0023910-000
Chủ đơn: Công ty Thủy sản Khu vực II
CHIN CHINĐơn VN-4-1996-27713 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0024376-000
Chủ đơn: PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A., BROEX S.A.(PA)
KTH KUANG TA HSIANGĐơn VN-4-1996-27708 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023321-000
Chủ đơn: Kuang Ta Hsiang Foodstuffs Co.Ltd.
[Spam: sử bang]Đơn VN-4-1996-27689 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023284-000
Chủ đơn: Hormel Foods Corporation
[He mei er: hà mỹ nhi]Đơn VN-4-1996-27688 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0023283-000
Chủ đơn: Hormel Foods Corporation
SUNDEWĐơn VN-4-1996-27656 · nộp 08/03/1996 · văn bằng 4-0023260-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD., KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.