Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 398/520
OPUS GAMINGĐơn VN-4-2013-19065 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0248301-000
Chủ đơn: Bluestream Technology Limited
Daily Health DHĐơn VN-4-2013-18952 · nộp 21/08/2013 · văn bằng 4-0238612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MI MI US
MG MASTER GRADEĐơn VN-4-2013-18896 · nộp 20/08/2013
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Bandai (a.k.a. Bandai Co., Ltd.)
Loving HOMEĐơn VN-4-2013-18649 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0242674-000
Chủ đơn: E-MART Co., Ltd.
PLUS MATEĐơn VN-4-2013-18624 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0242966-000
Chủ đơn: E-MART Co., Ltd.
VINEDUCATIONĐơn VN-4-2013-18593 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0241538-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
BabyWorldĐơn VN-4-2013-18591 · nộp 16/08/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần XNK TM Mekong Việt Nam
GluckidsĐơn VN-4-2013-18564 · nộp 16/08/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu LN WORLD
BoFitĐơn VN-4-2013-18504 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0241818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sao Việt Phát
TiSo KeĐơn VN-4-2013-18378 · nộp 15/08/2013 · văn bằng 4-0238605-000
Chủ đơn: Nguyễn Hùng Cường
MOOSE RACINGĐơn VN-4-2013-18318 · nộp 14/08/2013 · văn bằng 4-0288460-000
Chủ đơn: LeMans Corporation
MOOSE UTILITY DIVISIONĐơn VN-4-2013-18317 · nộp 14/08/2013 · văn bằng 4-0236990-000
Chủ đơn: LeMans Corporation
THORĐơn VN-4-2013-18316 · nộp 14/08/2013 · văn bằng 4-0279914-000
Chủ đơn: LeMans Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-18315 · nộp 14/08/2013 · văn bằng 4-0239365-000
Chủ đơn: LeMans Corporation
hanoiaĐơn VN-4-2013-18288 · nộp 14/08/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Tam Sơn
VINGS GENERAL SERVICES TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2013-18216 · nộp 13/08/2013 · văn bằng 4-0256709-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP- Công ty CP
HUNAĐơn VN-4-2013-18162 · nộp 13/08/2013 · văn bằng 4-0255931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư - thương mại Song Phương
Net2EĐơn VN-4-2013-18092 · nộp 12/08/2013 · văn bằng 4-0247845-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển dịch vụ học tập và giải trí Trực Tuyến
LP SUPPORTĐơn VN-4-2016-12172 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0268580-000
Chủ đơn: La Pointique International Ltd., La Pointique International Ltd. (US)
LP SUPPORTĐơn VN-4-2013-17756 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0343790-000
Chủ đơn: LA POINTIQUE INTERNATIONAL LTD.
L R RichellĐơn VN-4-2013-17754 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0244233-000
Chủ đơn: Richell Corporation
fingerfreeĐơn VN-4-2013-17705 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0246716-000
Chủ đơn: SHIMANO INC.
PVĐơn VN-4-2013-17590 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0230979-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Vượng
Bé Bi ShopĐơn VN-4-2013-17541 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0245362-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hưng Phú
SWORDĐơn VN-4-2013-17469 · nộp 05/08/2013 · văn bằng 4-0248072-000
Chủ đơn: Youji KADOTA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

