Nhóm 23: Sợi và chỉ dệt
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 1.692 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 23 gồm những gì
Sợi và chỉ dùng trong dệt.
Ví dụ hay gặp: chỉ may, sợi len, sợi bông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 23
Đơn có nhóm 23 — 1.692 đơn, trang 41/57
thế hệ Mới NEW GENERATION COMPANYĐơn VN-4-2010-08933 · nộp 27/04/2010 · văn bằng 4-0179033-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Hải Âu(VN), Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Hải Âu
S Z ZHENSHI [ZHENSHI]Đơn VN-4-2010-03969 · nộp 03/03/2010 · văn bằng 4-0180846-000
Chủ đơn: Zhenshi Holding Group Co., Limited
BRIOĐơn VN-4-2010-03347 · nộp 23/02/2010 · văn bằng 4-0207362-000
Chủ đơn: Coats Industrial Thread Brands Limited
ACEPORAĐơn VN-4-2010-02430 · nộp 03/02/2010 · văn bằng 4-0169604-000
Chủ đơn: TAEKWANG INDUSTRIAL CO., LTD.
G GG NA SB Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc áĐơn VN-4-2010-00294 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0163605-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc á
VNSILKĐơn VN-4-2009-27263 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0164760-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu Dâu Tằm Tơ(VN), Trung tâm nghiên cứu Dâu tằm tơ Trung Ương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-27042 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0178923-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD.
FamilyMartĐơn VN-4-2009-27040 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0178921-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD., FAMILYMART CO., LTD.(JP)
MIAN GROUPĐơn VN-4-2009-26630 · nộp 09/12/2009 · văn bằng 4-0169207-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Minh Anh
SeABank Linking Life's ValuesĐơn VN-4-2009-25179 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160700-000
Chủ đơn: Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Nam á
SeA Bank Kết nối giá trị cuộc sốngĐơn VN-4-2009-25178 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160699-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam á
SeABankĐơn VN-4-2009-25177 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160698-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam Á
SeABankĐơn VN-4-2009-25176 · nộp 20/11/2009 · văn bằng 4-0160697-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam Á
3MĐơn VN-4-2009-24072 · nộp 06/11/2009 · văn bằng 4-0198621-000
Chủ đơn: 3M Company
D Tongkook Vietnam Spinning co., Ltd.Đơn VN-4-2009-23902 · nộp 05/11/2009 · văn bằng 4-0175059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tongkook Việt Nam Spinning
BEAR SPUN POLYESTERĐơn VN-4-2009-23281 · nộp 28/10/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Thuận Thuận Hưng
APPLEĐơn VN-4-2009-23265 · nộp 28/10/2009 · văn bằng 4-0171012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Thuận Thuận Hưng
AckermannĐơn VN-4-2009-22043 · nộp 15/10/2009 · văn bằng 4-0173585-000
Chủ đơn: MARCO SEITZ, Finka Jevtic(DE)
Phú Hoàng gia TEXTILEĐơn VN-4-2009-17810 · nộp 24/08/2009 · văn bằng 4-0189690-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Phú Hoàng Gia
ACELANĐơn VN-4-2009-16054 · nộp 03/08/2009 · văn bằng 4-0156384-000
Chủ đơn: TAEKWANG INDUSTRIAL CO., LTD., TAEKWANG INDUSTRIAL CO., LTD(KR)
DONG SANĐơn VN-4-2009-15282 · nộp 24/07/2009 · văn bằng 4-0164568-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông San
CĐơn VN-4-2009-13687 · nộp 06/07/2009 · văn bằng 4-0160161-000
Chủ đơn: Big C Supercenter Public Company Limited
BITEXCO NAM LONG NAMTEXCO Group of companiesĐơn VN-4-2009-13132 · nộp 29/06/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần BITEXCO Nam Long
VORTEXĐơn VN-4-2009-12689 · nộp 23/06/2009 · văn bằng 4-0176250-000
Chủ đơn: Murata Kikai Kabushiki Kaisha
V VORTEXĐơn VN-4-2009-12688 · nộp 23/06/2009 · văn bằng 4-0165568-000
Chủ đơn: Murata Kikai Kabushiki Kaisha
HATEXCOSGĐơn VN-4-2009-07422 · nộp 20/04/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH dệt may Hoàng Anh
PPĐơn VN-4-2010-16217 · nộp 19/03/2009 · văn bằng 4-0197304-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần Phong Phú
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


