Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 585/648
PS KIDSĐơn VN-4-2005-05576 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077495-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
PS DINOĐơn VN-4-2005-05575 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077494-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-05574 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0077453-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
PALLAS PREMIUM EVERYTHING OF COOKĐơn VN-4-2005-05434 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0082462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trung Niên
X MENĐơn VN-4-2005-05402 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0215156-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Marico South East Asia
CARE P/SĐơn VN-4-2005-05318 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077656-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
JUNO P/SĐơn VN-4-2005-05317 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077655-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
NO 1 P/SĐơn VN-4-2005-05316 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077654-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
BRIGHT P/SĐơn VN-4-2005-05315 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077653-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
FLEX P/SĐơn VN-4-2005-05314 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077652-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SMILE P/SĐơn VN-4-2005-05313 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077651-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S CLEANĐơn VN-4-2005-05312 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0077650-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
AAA GOLDENĐơn VN-4-2005-05300 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0079167-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Lộc
VIAĐơn VN-4-2005-04697 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0081630-000
Chủ đơn: Cannon Rubber Limited (GB), Avent Limited
VINH NAM 88 PLASTICĐơn VN-4-2005-04670 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0125042-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Vinh Nam
SHISEIDO MAQUILLAGEĐơn VN-4-2005-04660 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0093943-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED
GIA NAM G N CÔNG TY TNHHĐơn VN-4-2005-04540 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0088608-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia Nam
HAVIMEXĐơn VN-4-2005-04356 · nộp 19/04/2005 · văn bằng 4-0086832-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Hải Long Vân
TAVICOĐơn VN-4-2005-04182 · nộp 15/04/2005 · văn bằng 4-0075659-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Tân Việt
KOHANĐơn VN-4-2005-04044 · nộp 13/04/2005 · văn bằng 4-0085651-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện SIMON Việt Nam
PRO HEALTHĐơn VN-4-2005-03751 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0122006-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
Rạng ĐôngĐơn VN-4-2005-03684 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0080541-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
TRANG DUEĐơn VN-4-2005-03682 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0080164-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần sản xuất và thương mại Đài Loan
HAILUCOĐơn VN-4-2005-03681 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0080163-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần sản xuất và thương mại Đài Loan
ILEX FLEXĐơn VN-4-2005-03486 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0081629-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), GLAXO GROUP LIMITED(GB), BEECHAM GROUP P.L.C.(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC
NHUNGĐơn VN-4-2005-03423 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0080478-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm Nhung(VN), Công ty cổ phần gốm Nhung, Công ty TNHH gốm Sao Bắc (VN)
NHUNG GốMĐơn VN-4-2005-03422 · nộp 30/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH gốm Sao Bắc
BEAUTE DE KOSE WHITE SUCCEEDĐơn VN-4-2005-03301 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0168040-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
WELLCOMEĐơn VN-4-2005-03285 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0092804-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
NO FRILLSĐơn VN-4-2005-03273 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0080104-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.