Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 579/648
RirmalĐơn VN-4-2005-17341 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0120777-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tổng hợp Tuấn Dũng
MEIMANĐơn VN-4-2005-17324 · nộp 20/12/2005 · văn bằng 4-0100424-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lưu Minh Phát
Sức Sống MớiĐơn VN-4-2005-17296 · nộp 19/12/2005 · văn bằng 4-0123660-000
Chủ đơn: Unilever IP Holdings B.V., Công ty liên doanh Lever Việt Nam (Lever Vietnam Joint Venture)(VN)
V Rồng ViệtĐơn VN-4-2005-17257 · nộp 19/12/2005 · văn bằng 4-0086607-000
Chủ đơn: Hợp tác xã công ty Rồng Đen
andoĐơn VN-4-2005-17217 · nộp 16/12/2005 · văn bằng 4-0092577-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Đô (AN DO Co., Ltd.)
CALLISTAR PLUSĐơn VN-4-2005-16927 · nộp 13/12/2005 · văn bằng 4-0121190-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Thắng (VN), Công ty cổ phần tập đoàn Sunhouse (SUNHOUSE GROUP., JSC)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-16846 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0093636-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED (SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
HFĐơn VN-4-2005-16836 · nộp 12/12/2005
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)
DEWĐơn VN-4-2005-16835 · nộp 12/12/2005 · văn bằng 4-0093799-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
MT INOX MANH TUONG PRODUCT OF MANH TUONGĐơn VN-4-2005-16771 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0091771-000
Chủ đơn: Cơ sở Mạnh Tường
ImpressĐơn VN-4-2005-16727 · nộp 09/12/2005 · văn bằng 4-0125055-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
NATORIĐơn VN-4-2005-16450 · nộp 06/12/2005 · văn bằng 4-0091035-000
Chủ đơn: THE NATORI COMPANY INCORPORATED
Minh Hoà Nhôm gia dụngĐơn VN-4-2005-16408 · nộp 05/12/2005 · văn bằng 4-0094343-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trần Minh Hòa
PINGUĐơn VN-4-2005-16382 · nộp 05/12/2005 · văn bằng 4-0152164-000
Chủ đơn: Joker, Inc.
BOB the BUILDERĐơn VN-4-2005-16381 · nộp 05/12/2005 · văn bằng 4-0150859-000
Chủ đơn: Hit Entertainment Limited
GOLDSUNĐơn VN-4-2005-16350 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0097160-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng, Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng(VN)
GOLDSUNĐơn VN-4-2005-16349 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0097159-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng, Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng(VN)
TAMASHIĐơn VN-4-2005-16348 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0097158-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng
EIKOĐơn VN-4-2005-16347 · nộp 02/12/2005 · văn bằng 4-0097157-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng
SĐơn VN-4-2005-16265 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0089950-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Tam Kim(VN), Công ty cổ phần Tam Kim
EGG DANCEĐơn VN-4-2005-16264 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0089017-000
Chủ đơn: Shine Kohgei Co., Ltd.
GOPACOĐơn VN-4-2005-16245 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0102971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cây Cọ Vàng
LOTUS GLASSĐơn VN-4-2005-16227 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0094044-000
Chủ đơn: Công ty TNHH pha lê Việt Tiệp
TAM KIMĐơn VN-4-2005-16220 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0089440-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Tam Kim(VN), Công ty cổ phần Tam Kim
SONATAĐơn VN-4-2005-16210 · nộp 01/12/2005 · văn bằng 4-0127115-000
Chủ đơn: Saint - Gobain Calmar Inc.
C FCĐơn VN-4-2005-16092 · nộp 29/11/2005 · văn bằng 4-0091087-000
Chủ đơn: Chelsea Football Club Limited
INHONAĐơn VN-4-2005-16021 · nộp 28/11/2005 · văn bằng 4-0096925-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp thương mại Hồng Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

