Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 573/648
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11754 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083832-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11743 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083253-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11733 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083869-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11715 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083944-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11703 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083287-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-11692 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0083823-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Hoàng LongĐơn VN-4-2006-11602 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0082961-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Long
TOTOROĐơn VN-4-2006-11528 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0083324-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Studio Ghibli
GOUGEONĐơn VN-4-2006-11473 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084426-000
Chủ đơn: Gougeon Brothers, Inc.
WEST SYSTEMĐơn VN-4-2006-11472 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084421-000
Chủ đơn: Gougeon Brothers, Inc.
Phong Lan đũa PHONG LAN HIGH QUALITY đũa gỗ cao cấpĐơn VN-4-2006-11424 · nộp 20/07/2006 · văn bằng 4-0096534-000
Chủ đơn: Cơ sở Phong Lan
Hưng Nam TigonĐơn VN-4-2006-11179 · nộp 17/07/2006
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hưng Nam
SunlightĐơn VN-4-2006-11166 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0084032-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Trung Thành RĐơn VN-4-2006-11000 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0083781-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-10999 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0088142-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-10998 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0088141-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Thành
Trung ThànhĐơn VN-4-2006-10997 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0084747-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Thành
ăn và chơiĐơn VN-4-2006-10874 · nộp 11/07/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Thị
T G TUAN GIANGĐơn VN-4-2006-10864 · nộp 11/07/2006 · văn bằng 4-0083354-000
Chủ đơn: Vũ Anh Tuấn
MT Công ty TNHH sơn mài Mỹ TháiĐơn VN-4-2006-10709 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083223-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Mỹ Thái
cocon đếm nhanh xếp gọnĐơn VN-4-2006-10625 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0086171-000
Chủ đơn: Lê Hoàng Nhi
STANHOMEĐơn VN-4-2006-10554 · nộp 06/07/2006 · văn bằng 4-0084543-000
Chủ đơn: STANHOME S.P.A SOCIETA BENEFIT
Bonny HƯNG NAMĐơn VN-4-2006-10323 · nộp 03/07/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Hưng Nam
TINKER BELLĐơn VN-4-2006-10302 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0108011-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Kim - SơnĐơn VN-4-2006-10295 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0106137-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Kim Sơn, Cơ sở Kim Sơn(VN)
PETER PANĐơn VN-4-2006-10284 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0106766-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
CC CHI CUONG CO., LTDĐơn VN-4-2006-10040 · nộp 28/06/2006 · văn bằng 4-0111814-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Chí Cương
PRINCESS D'ANNAM Resort & SpaĐơn VN-4-2006-10021 · nộp 28/06/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch Việt Pháp
CK PORCELAINĐơn VN-4-2006-09667 · nộp 21/06/2006 · văn bằng 4-0130884-000
Chủ đơn: Chuan Kuo Ceramics Co., Ltd
SLY PURE GLACIAL WATERĐơn VN-4-2006-09663 · nộp 21/06/2006 · văn bằng 4-0110052-000
Chủ đơn: Glacia Nova, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.