Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 553/648
KazantaĐơn VN-4-2008-08130 · nộp 17/04/2008 · văn bằng 4-0132963-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Rồng Lửa
Tân Lợi Hoá TLĐơn VN-4-2008-08094 · nộp 17/04/2008 · văn bằng 4-0148267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trấn Lập (TRALCO)
Nice Dream BabyĐơn VN-4-2008-08040 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0137526-000
Chủ đơn: Huỳnh Thị Mỹ Ngọc
BRINOXĐơn VN-4-2008-07976 · nộp 16/04/2008 · văn bằng 4-0144673-000
Chủ đơn: BRINOX METALURGICA LTDA.
MUJIĐơn VN-4-2008-07737 · nộp 11/04/2008 · văn bằng 4-0202741-000
Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.
KEEPERSĐơn VN-4-2008-07215 · nộp 04/04/2008 · văn bằng 4-0139384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yahon
VT VIETWINGS TRAVELĐơn VN-4-2008-07113 · nộp 04/04/2008 · văn bằng 4-0138604-000
Chủ đơn: Nguyễn Anh Tuấn
PARMEĐơn VN-4-2008-06916 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0129697-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại Tân Khải Kiệt
SUPERMACYĐơn VN-4-2008-06915 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0129696-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại Tân Khải Kiệt
SAOMAI Đam mê cuộc sốngĐơn VN-4-2008-06868 · nộp 02/04/2008 · văn bằng 4-0208252-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
BissellĐơn VN-4-2008-06648 · nộp 31/03/2008 · văn bằng 4-0132115-000
Chủ đơn: BISSELL Homecare, Inc. (a Michigan corporation)
NAN YAĐơn VN-4-2008-06595 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0125699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo và tiếp thị Việt G.A.T.T(VN), Công ty TNHH Đông Dương Sài Gòn
ZEN &LOCKĐơn VN-4-2008-06571 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0123379-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
Ceramic LockĐơn VN-4-2008-06570 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0148541-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
SHUMĐơn VN-4-2008-06569 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0132385-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
SHIMĐơn VN-4-2008-06568 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0132384-000
Chủ đơn: Lock & Lock Company Limited
SuperlightĐơn VN-4-2008-06540 · nộp 28/03/2008 · văn bằng 4-0139104-000
Chủ đơn: Bùi Minh Tú
KKĐơn VN-4-2008-06437 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0125693-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn KOK FENG VIETNAM
Oral-B 123Đơn VN-4-2008-06316 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0127066-000
Chủ đơn: PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), Procter & Gamble Business Services Canada Company(CA), The Gillette Company LLC
TOSSI CookĐơn VN-4-2008-06313 · nộp 27/03/2008 · văn bằng 4-0132933-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp An Phú
TOOLS OF THE TRADEĐơn VN-4-2008-05976 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0126133-000
Chủ đơn: Macy's Merchandising Group, Inc., a New York corporation, MMG (New York), Inc.(US), Macy's Merchandising Group, Inc. (Delaware Corporation)(US)
CROWN BRAND - BUILDING PACKAGINGĐơn VN-4-2008-05966 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0155838-000
Chủ đơn: Crown Packaging Technology, Inc.
POCCIĐơn VN-4-2008-05604 · nộp 20/03/2008 · văn bằng 4-0137898-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Thanh
TiggoĐơn VN-4-2008-05518 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0195461-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Tân Thành Hưng, Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Tân Thành Hưng(VN)
SI SHINIL SISHINILĐơn VN-4-2008-05428 · nộp 19/03/2008 · văn bằng 4-0135911-000
Chủ đơn: SHINIL INDUSTRIAL CO, LTD.
Nhôm Long Hậu 225 NĐCĐơn VN-4-2008-05222 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0134347-000
Chủ đơn: Nguyễn Danh Hậu
Sao Biển - STARFISHĐơn VN-4-2008-04938 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0127481-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nam Cường (NACOL INDUSTRIAL CO., LTD.), Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Nam Cường (VN)
GADOĐơn VN-4-2008-04854 · nộp 12/03/2008 · văn bằng 4-0123739-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sản xuất - Thương mại và Xuất nhập khẩu Mặt Trời Việt(VN), Công ty TNHH DR.SAFE, Công ty TNHH DRSAFE(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.