Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 524/648
CHAN THANH POTTERY CO. LTDĐơn VN-4-2010-13837 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0173992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ gốm Chấn Thành, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ gốm Chấn Thành(VN)
Dermal QuotientĐơn VN-4-2010-13835 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0167740-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
D-Q D Quality SHISEIDOĐơn VN-4-2010-13833 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0194949-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited
D-Q Dermal QuotientĐơn VN-4-2010-13831 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0167738-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
GOLDSUNĐơn VN-4-2010-13812 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0209155-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng (VN), Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng
ENGBOĐơn VN-4-2010-13724 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0180098-000
Chủ đơn: Wuhan Jinchen Industrial Co., Ltd.
Fidel Caslong HANH DOANH Co., ltdĐơn VN-4-2010-13713 · nộp 25/06/2010 · văn bằng 4-0176934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hạnh Doanh, Công ty TNHH sản xuất thương mại Hạnh Doanh (VN)
GLORIXĐơn VN-4-2010-13587 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0157039-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
FunHomeĐơn VN-4-2010-13583 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0185037-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại và dịch vụ Gia Đình
NTNĐơn VN-4-2010-13548 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0182487-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhân Tuấn Nhân
HADUTASĐơn VN-4-2010-13539 · nộp 23/06/2010 · văn bằng 4-0174870-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HTHD
Royalex VERRE TREMPE RESISTE AUX CHOCS ET AUX LIQUIDES CHAUDS INDONESIA STRENGTHENED HEAT RESISTING TOUGHENED GLASSWAREĐơn VN-4-2010-13295 · nộp 21/06/2010 · văn bằng 4-0172663-000
Chủ đơn: P.T. KEDAUNG INDUSTRIAL LTD.
SUN TAIĐơn VN-4-2010-13278 · nộp 21/06/2010 · văn bằng 4-0176987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thuận Thái
HUVINĐơn VN-4-2010-13171 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0169594-000
Chủ đơn: Đặng Quang Việt
CUISINARTĐơn VN-4-2010-13044 · nộp 17/06/2010 · văn bằng 4-0183824-000
Chủ đơn: Conair LLC, Conair Corporation(US)
SamranĐơn VN-4-2010-12935 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0200734-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xuất nhập khẩu Thái Hưng(VN), Công ty TNHH SAM RAN
Dura-ToughĐơn VN-4-2010-12934 · nộp 16/06/2010 · văn bằng 4-0208966-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xuất nhập khẩu Thái Hưng(VN), Công ty TNHH SAM RAN
APĐơn VN-4-2010-12873 · nộp 15/06/2010 · văn bằng 4-0173122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh An Phong
Kjko TECHNOLOGY BY JAPANĐơn VN-4-2010-12640 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0183825-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kim Phú
GOALĐơn VN-4-2010-12613 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0176996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất gia dụng nhà bếp Duy Minh
JOMOO [jiu: số 9, mu: chăn nuôi]Đơn VN-4-2010-12388 · nộp 08/06/2010 · văn bằng 4-0180164-000
Chủ đơn: Jomoo Group Co., Ltd.
MEGASLIMĐơn VN-4-2010-12349 · nộp 08/06/2010 · văn bằng 4-0180701-000
Chủ đơn: Megatrade International, Inc.(US), Megatrade International, Inc.
Myanh HouseĐơn VN-4-2010-12201 · nộp 07/06/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Mỹ Anh
gĐơn VN-4-2010-12192 · nộp 04/06/2010 · văn bằng 4-0169849-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
CARONI HAPPY*LOCKĐơn VN-4-2010-12083 · nộp 04/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kovin
CARONIĐơn VN-4-2010-12082 · nộp 04/06/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kovin
OĐơn VN-4-2010-12081 · nộp 04/06/2010 · văn bằng 4-0182657-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kovin
CQXYĐơn VN-4-2010-12025 · nộp 03/06/2010 · văn bằng 4-0182653-000
Chủ đơn: Chongqing Xingyuan Glassware Co., Ltd.
Cheng's ClassicĐơn VN-4-2010-11955 · nộp 03/06/2010 · văn bằng 4-0176610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Trung Việt, Công ty TNHH Nhật Trung Việt(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
