Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 501/648
STICKY BUDDYĐơn VN-4-2012-01552 · nộp 04/02/2012 · văn bằng 4-0204710-000
Chủ đơn: Telebrands Corp.
ELDĐơn VN-4-2012-01551 · nộp 04/02/2012 · văn bằng 4-0317339-000
Chủ đơn: Yoo Chil Sang
HAGERTYĐơn VN-4-2012-01309 · nộp 31/01/2012
Chủ đơn: W.J. Hagerty & Sons, Ltd., Inc.
MODENAĐơn VN-4-2012-01283 · nộp 31/01/2012 · văn bằng 4-0213390-000
Chủ đơn: DANIEL JIZHAR
Picking TOOLS Dụng cụ háiĐơn VN-4-2012-01264 · nộp 30/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghiệp Thăng Long
ROGUARDĐơn VN-4-2012-01260 · nộp 30/01/2012 · văn bằng 4-0212329-000
Chủ đơn: BASF Agro B.V., Arnhem (NL), Zweigniederlassung Wadenswil (CH), BASF Agro B.V., Arnhem (NL), Zweigniederlassung Zurich
Clean & ClearĐơn VN-4-2012-01251 · nộp 30/01/2012 · văn bằng 4-0201016-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
CLEAN & CLEARĐơn VN-4-2012-01250 · nộp 30/01/2012 · văn bằng 4-0201019-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
premaĐơn VN-4-2012-01218 · nộp 20/01/2012 · văn bằng 4-0209348-000
Chủ đơn: The Siam Sanitary Fittings Company Limited
LOGOSĐơn VN-4-2012-01207 · nộp 20/01/2012 · văn bằng 4-0259401-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LOGOS CORPORATION
BRG GROUPĐơn VN-4-2012-01170 · nộp 20/01/2012 · văn bằng 4-0248828-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN BRG - CÔNG TY CP
G USTOĐơn VN-4-2012-01106 · nộp 18/01/2012 · văn bằng 4-0231574-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Bếp Xinh
JumiĐơn VN-4-2012-01090 · nộp 18/01/2012 · văn bằng 4-0209977-000
Chủ đơn: Cù Thị Mai
FréshelĐơn VN-4-2012-01046 · nộp 18/01/2012 · văn bằng 4-0215974-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
DOSĐơn VN-4-2012-01036 · nộp 18/01/2012 · văn bằng 4-0202475-000
Chủ đơn: Thammasorn Co., Ltd.
ECO' LITE PATIOĐơn VN-4-2012-01031 · nộp 18/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Natural Choice
ECO' CHOICE HOME FASHIONĐơn VN-4-2012-01030 · nộp 18/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Natural Choice
ECO' CHOICE PATIOĐơn VN-4-2012-01028 · nộp 18/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Natural Choice
ECO' LITE HOME FASHIONĐơn VN-4-2012-01026 · nộp 18/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Natural Choice
Fatz babyĐơn VN-4-2012-01000 · nộp 17/01/2012 · văn bằng 4-0208691-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX, Công ty TNHH sản phẩm trẻ em Chí Việt(VN)
Fatz babyĐơn VN-4-2012-00999 · nộp 17/01/2012 · văn bằng 4-0202712-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX, Công ty TNHH sản phẩm trẻ em Chí Việt(VN)
KOMATSUĐơn VN-4-2012-00890 · nộp 16/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử Việt Nhật
IWH Kim Nguyễn HoàngĐơn VN-4-2012-00857 · nộp 16/01/2012 · văn bằng 4-0203632-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Kim Nguyễn Hoàng
REDSUNLIGHTĐơn VN-4-2012-00668 · nộp 12/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu ánh Sáng Mặt Trời Đỏ
C-DiscountĐơn VN-4-2012-00643 · nộp 12/01/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ EB
LisaĐơn VN-4-2012-00345 · nộp 06/01/2012 · văn bằng 4-0215621-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mi Sa, Công ty trách nhiệm hữu hạn Mi Sa (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



