Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 195/648
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-11862 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517370-000
Chủ đơn: Luckin Coffee Intellectual Property (SGP) Pte. Ltd.
Luckin [rui xing]Đơn VN-4-2023-11856 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517365-000
Chủ đơn: Luckin Coffee Intellectual Property (SGP) Pte. Ltd.
ĐOÀN KẾTĐơn VN-4-2023-11819 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0515684-000
Chủ đơn: Nguyễn Tri Quý
KÄMMERĐơn VN-4-2023-11591 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0512655-000
Chủ đơn: Nguyễn Huỳnh Điệp
DCMĐơn VN-4-2023-11573 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511765-000
Chủ đơn: DCM Holdings Co., Ltd.
THADAHA Leading in branded GiftsĐơn VN-4-2023-11565 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0528817-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thadaha
JULIDYĐơn VN-4-2023-11508 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ KCN
NINDOTĐơn VN-4-2023-11417 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0517273-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ dùng chăm sóc cá nhân MYWILL
SAKOSEĐơn VN-4-2023-11416 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0517272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ dùng chăm sóc cá nhân MYWILL
Battrang24hĐơn VN-4-2023-11259 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0520990-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN HẢI
GỐM SỨ THÀNH TÂMĐơn VN-4-2023-11258 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0520989-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN HẢI
CT WAREHOUSEĐơn VN-4-2023-11253 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0514021-000
Chủ đơn: NGÔ THU TRANG
Hồ Cá Thọ Phát Tự Hào Hồ Cá Việt C TPĐơn VN-4-2023-11210 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0511920-000
Chủ đơn: TRẦN DƯƠNG VĨNH THỌ
KEBADAĐơn VN-4-2023-11188 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0513091-000
Chủ đơn: Zhejiang Kebada Protection Technology Co., Ltd.
FujaĐơn VN-4-2023-11169 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0516555-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa FUJA
KAMIDIĐơn VN-4-2023-11139 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0525873-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Hola Kids
bixdoĐơn VN-4-2023-11067 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0525864-000
Chủ đơn: Guang Dong Bixdo Health Technology Co., Ltd.
HASAIĐơn VN-4-2023-11053 · nộp 28/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Hasai
MENTEDĐơn VN-4-2023-11052 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0574866-000
Chủ đơn: Mã Quang Trí

GRACEDOĐơn VN-4-2023-11047 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0513037-000
Chủ đơn: Mã Quang Trí
CERENDERĐơn VN-4-2023-11007 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0513023-000
Chủ đơn: Nguyễn Thùy Dương
CERENDER by Jork PapĐơn VN-4-2023-11006 · nộp 28/03/2023 · văn bằng 4-0513024-000
Chủ đơn: Nguyễn Thùy Dương
Yêubé.vnĐơn VN-4-2023-10975 · nộp 28/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH TMQ GROUP
JADEBOXĐơn VN-4-2023-10931 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0515777-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hưng Dụ
ArasoĐơn VN-4-2023-10880 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0647297-000
Chủ đơn: Ngô Thanh Phương
VWAREĐơn VN-4-2023-10807 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0522749-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN
PET. QĐơn VN-4-2023-10788 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0522701-000
Chủ đơn: Mr. CHI LAN YUN-NUAN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
