Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 161/648
Sam&SquitoĐơn VN-4-2023-59205 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
móderne MORE ALUMINA, STRONGER PORCELAINĐơn VN-4-2023-59203 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
TRUSTĐơn VN-4-2023-59200 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
STAAMIĐơn VN-4-2023-59199 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584886-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
THORĐơn VN-4-2023-59198 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
otoĐơn VN-4-2023-59197 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
CopiaĐơn VN-4-2023-59195 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584885-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
COZENĐơn VN-4-2023-59193 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
SHOE BOXĐơn VN-4-2023-59154 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0578507-000
Chủ đơn: Đặng Minh Sơn
TICOĐơn VN-4-2023-59134 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584244-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Hương
DollyĐơn VN-4-2023-59109 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0566224-000
Chủ đơn: Trần Ngọc Nhung
CÔNG TY TNHH HA TOL LIMITED LIABILITY COMPANY HATOLĐơn VN-4-2023-59048 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hatol
P PHAM KIEN HOTEL SUPPLIESĐơn VN-4-2023-59045 · nộp 21/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị khách sạn Phạm Kiên
L y s i n [raishin]Đơn VN-4-2023-59025 · nộp 21/12/2023
Chủ đơn: LYSIN INC
Hương RừngĐơn VN-4-2023-58976 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0557030-000
Chủ đơn: LÊ HỮU HOÀNG
NB PHUC NHAN PHAT COMPANYĐơn VN-4-2023-58923 · nộp 21/12/2023 · văn bằng 4-0555130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM thiết bị y tế Phúc Nhân Phát
NAGOCHAĐơn VN-4-2023-58819 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0568761-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trà NAGOCHA
ĐengumĐơn VN-4-2023-58761 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0595302-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HAIR & BODY CARE
DentiXĐơn VN-4-2023-58760 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0591020-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HAIR & BODY CARE
YODYĐơn VN-4-2023-58702 · nộp 20/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG YODY
WATEKĐơn VN-4-2023-58652 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0555726-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EUROMADE VIỆT NAM
VELIRONĐơn VN-4-2023-58623 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0553120-000
Chủ đơn: SHANGHAI YUHAN TRADING CO., LTD
Sunny FelsiĐơn VN-4-2023-58622 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0553128-000
Chủ đơn: SHANGHAI YUHAN TRADING CO., LTD
WINNING STARĐơn VN-4-2023-58555 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0564176-000
Chủ đơn: YIWU WINNING STAR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD
VhandyĐơn VN-4-2023-58468 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VHANDY
senseplus+ C home of coco beautyĐơn VN-4-2023-58446 · nộp 19/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Sense Plus
HaatzĐơn VN-4-2023-58398 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0584238-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA HAATZ Việt Nam
HaatzĐơn VN-4-2023-58397 · nộp 19/12/2023 · văn bằng 4-0584237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA HAATZ Việt Nam
OralgosĐơn VN-4-2023-58300 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0553060-000
Chủ đơn: NEWCLAYS (UK) HEALTHCARE LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
