Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 670/675
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11773 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009803-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiếu Thiện, Cơ sở Hiếu Thiện(VN)
COLEMANĐơn VN-4-1993-11746 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009726-000
Chủ đơn: The Coleman Company, Inc., THE COLEMAN COMPANY, INC(US)
XN SALON Tân Lợi, TLĐơn VN-4-1993-11634 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009935-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Tân Lợi
Xuân Hoà, X,HĐơn VN-4-1993-11474 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009596-000
Chủ đơn: Công Ty Xuân Hoà, Xí nghiệp Xe đạp Xuân Hoà(VN)
SOUTHERN COMFORTĐơn VN-4-1993-11339 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0010549-000
Chủ đơn: BROWN-FORMAN CORPORATION(US), SAZERAC BRANDS, LLC, SOUTHERN COMFORT PROPERTIES, INC(US)
JACK DANIEL'SĐơn VN-4-1993-11338 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009827-000
Chủ đơn: JDDLMP, INC(US), JACK DANIEL DISTILLEKY, LEM MOTLOW, PROP, INC.(US), JACK DANIEL'S PROPERTIES, INC.
EARLY TIMESĐơn VN-4-1993-11337 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009561-000
Chủ đơn: SAZERAC BRANDS LLC
VINA USA INCĐơn VN-4-1993-10856 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009452-000
Chủ đơn: VINA U.S.A., INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10753 · nộp 26/02/1993 · văn bằng 4-0009162-000
Chủ đơn: PACIFIC DUNLOP (ASIA) LTD.
SLEEPMAKERĐơn VN-4-1993-10752 · nộp 26/02/1993 · văn bằng 4-0009161-000
Chủ đơn: Australian Comfort Group Pty Ltd., PACIFIC BRANDS HOUSEHOLD PRODUCTS PTY. LTD.(AU), PACIFIC DUNLOP (ASIA) LTD.(HK), PD LICENSING PTY. LTD.(AU)
GIDICOĐơn VN-4-1993-10719 · nộp 24/02/1993 · văn bằng 4-0009146-000
Chủ đơn: Công ty Gia Định (GIDICO)
ATCĐơn VN-4-1993-10698 · nộp 20/02/1993 · văn bằng 4-0008528-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất hàng mỹ thuật dịch vụ du lịch ATC(VN), Công ty Sản xuất hàng mỹ thuật dịch vụ du lịch ATC
MĐơn VN-4-1993-10580 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0013927-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Chế Biến Thực Phẩm MEKO (MEKO FOOD PROCESSING FACTORY)
MCĐơn VN-4-1993-10550 · nộp 05/02/1993 · văn bằng 4-0009060-000
Chủ đơn: MCP INTELLECTUAL PROPERTY HOLDINGS LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10405 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008992-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10404 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008991-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10403 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008922-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
Từ ânĐơn VN-4-1993-10397 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008916-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Từ Ân
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
CE MALAYSIA AIRLINESĐơn VN-4-1992-10155 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0008695-000
Chủ đơn: MALAYSIAN AIRLINE SYSTEM BERHAD
SL SOFINEXĐơn VN-4-1992-10124 · nộp 22/12/1992 · văn bằng 4-0008830-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Song Long
[hình]Đơn VN-4-1992-09970 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008630-000
Chủ đơn: TAH HSIN INDUSTRIAL CORPORATION, TAH HSIN INDUSTRIAL CORPORATION(TW)
TAH HSINĐơn VN-4-1992-09968 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008628-000
Chủ đơn: TAH HSIN INDUSTRIAL CORPORATION, TAH HSIN INDUSTRIAL CORPORATION(TW)
CARNAUDMETALBOXĐơn VN-4-1992-09842 · nộp 25/11/1992 · văn bằng 4-0007277-000
Chủ đơn: CARNAUDMETALBOX(FR), CROWN CORK & SEAL TECHNOLOGIES CORPORATION
WD anh dũngĐơn VN-4-1992-09830 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0007148-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa Anh Dũng, Công ty TNHH sản xuất đồ nhựa Anh Dũng(VN)
NEW WONDERFUL DREAM WDĐơn VN-4-1992-09829 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0007147-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa Anh Dũng, Công ty TNHH sản xuất đồ nhựa Anh Dũng(VN)
Phú ThuậnĐơn VN-4-1992-09490 · nộp 24/10/1992 · văn bằng 4-0008153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến lâm sản Phú Thuận
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09202 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008156-000
Chủ đơn: SARA LEE CORPORATION(US), HBI BRANDED APPAREL ENTERPRISES, LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
