DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 20 gồm những gì

Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.

Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20

Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 667/675

  1. Mẫu nhãn SIEPER
    SIEPER

    Đơn VN-4-1994-18905 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015773-000
    Chủ đơn: E.BON BUILDING MATERIALS COMPANY

  2. Mẫu nhãn XH Công Ty Xuân Hoà
    XH Công Ty Xuân Hoà

    Đơn VN-4-1994-18774 · nộp 28/06/1994 · văn bằng 4-0017738-000
    Chủ đơn: Công ty Xuân Hoà

  3. Mẫu nhãn VT
    VT

    Đơn VN-4-1994-18749 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015628-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Thái

  4. Mẫu nhãn HM
    HM

    Đơn VN-4-1994-18671 · nộp 22/06/1994 · văn bằng 4-0016973-000
    Chủ đơn: Công ty chế biến lâm sản-gỗ gia dụng Hoàng Minh (TNHH)

  5. Mẫu nhãn LP
    LP

    Đơn VN-4-1994-18607 · nộp 17/06/1994 · văn bằng 4-0015531-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Thái

  6. Mẫu nhãn Nguyên Hương G T
    Nguyên Hương G T

    Đơn VN-4-1994-18448 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0015570-000
    Chủ đơn: Tổ sản xuất Nguyên Hương

  7. Mẫu nhãn FACIT
    FACIT

    Đơn VN-4-1994-18372 · nộp 28/05/1994 · văn bằng 4-0015224-000
    Chủ đơn: FACIT AB

  8. Mẫu nhãn V Vang Phát
    V Vang Phát

    Đơn VN-4-1994-18324 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014992-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Vang Phát

  9. Mẫu nhãn VIPHA Việt Phát VP
    VIPHA Việt Phát VP

    Đơn VN-4-1994-18317 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014986-000
    Chủ đơn: Công ty chế biến gỗ Việt Phát (TNHH)

  10. Mẫu nhãn YC
    YC

    Đơn VN-4-1994-18197 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015158-000
    Chủ đơn: Cơ sở Viễn Trí

  11. Mẫu nhãn GREEN COTTON
    GREEN COTTON

    Đơn VN-4-1994-17791 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0024906-000
    Chủ đơn: Northern Feather Industries Pte Ltd.

  12. Mẫu nhãn AERO
    AERO

    Đơn VN-4-1994-17790 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014503-000
    Chủ đơn: AEROFOAM INDUSTRY (1969) SDN BERHAD

  13. Mẫu nhãn SFC
    SFC

    Đơn VN-4-1994-17739 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014467-000
    Chủ đơn: Công ty chất đốt

  14. Mẫu nhãn VN-4-1994-17539
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-17539 · nộp 31/03/1994 · văn bằng 4-0017140-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất MOUSSE Ưu Việt (TNHH)

  15. Mẫu nhãn TG Trúc Giang
    TG Trúc Giang

    Đơn VN-4-1994-17527 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014783-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân chế biến Gỗ Trúc Giang

  16. Mẫu nhãn bửu truyền
    bửu truyền

    Đơn VN-4-1994-17419 · nộp 23/03/1994 · văn bằng 4-0014650-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhựa Bửu Truyền

  17. Mẫu nhãn CHISAN CSB
    CHISAN CSB

    Đơn VN-4-1994-17173 · nộp 07/03/1994 · văn bằng 4-0014630-000
    Chủ đơn: Cơ sở Chi San

  18. Mẫu nhãn GREAT MOUNTAIN
    GREAT MOUNTAIN

    Đơn VN-4-1994-17087 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014410-000
    Chủ đơn: TRI SQUARE INDUSTRIAL CO.,LTD.

  19. Mẫu nhãn ARTWRIGHT
    ARTWRIGHT

    Đơn VN-4-1994-16785 · nộp 20/01/1994 · văn bằng 4-0013717-000
    Chủ đơn: ARTWRIGHT TECHNOLOGY SDN BHD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.