DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 20 gồm những gì

Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.

Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20

Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 664/675

  1. Mẫu nhãn FIRMREST
    FIRMREST

    Đơn VN-4-1995-24182 · nộp 02/08/1995 · văn bằng 4-0020489-000
    Chủ đơn: DUNLOPILLO (MALAYSIA) SDN BHD

  2. Mẫu nhãn L, O, HH-LONG HWA
    L, O, HH-LONG HWA

    Đơn VN-4-1995-24156 · nộp 31/07/1995 · văn bằng 4-0020359-000
    Chủ đơn: Shao Sheng Enterprise Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn NOVA
    NOVA

    Đơn VN-4-1995-23972 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0020518-000
    Chủ đơn: The Display Group Limited

  4. Mẫu nhãn TD
    TD

    Đơn VN-4-1995-23928 · nộp 14/07/1995 · văn bằng 4-0020001-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Dương

  5. Mẫu nhãn FUHACO
    FUHACO

    Đơn VN-4-1995-23886 · nộp 12/07/1995 · văn bằng 4-0019967-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Huy Hoàng

  6. Mẫu nhãn Yến Vân
    Yến Vân

    Đơn VN-4-1995-23861 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0021265-000
    Chủ đơn: Cơ sở Yến Vân

  7. Mẫu nhãn TW
    TW

    Đơn VN-4-1995-23810 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020234-000
    Chủ đơn: Tri-Wall Limited

  8. Mẫu nhãn TRI-WALL PAK
    TRI-WALL PAK

    Đơn VN-4-1995-23809 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020233-000
    Chủ đơn: Tri-Wall Limited

  9. Mẫu nhãn OFFICE DEPOT
    OFFICE DEPOT

    Đơn VN-4-1995-23711 · nộp 03/07/1995 · văn bằng 4-0020304-000
    Chủ đơn: Office Depot, LLC

  10. Mẫu nhãn TURNILS
    TURNILS

    Đơn VN-4-1995-23614 · nộp 27/06/1995 · văn bằng 4-0019915-000
    Chủ đơn: Turnils AB

  11. Mẫu nhãn Mỹ ý
    Mỹ ý

    Đơn VN-4-1995-23612 · nộp 27/06/1995 · văn bằng 4-0019973-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ ý

  12. Mẫu nhãn KSS
    KSS

    Đơn VN-4-1995-23520 · nộp 21/06/1995 · văn bằng 4-0019746-000
    Chủ đơn: Kai Suh Suh Enterprise Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn SENDOF
    SENDOF

    Đơn VN-4-1995-23505 · nộp 21/06/1995 · văn bằng 4-0019741-000
    Chủ đơn: SUN COURT INDUSTRIAL CO., LTD.(TW), SPC SANITARY CO., LTD

  14. Mẫu nhãn BATRA
    BATRA

    Đơn VN-4-1995-23478 · nộp 19/06/1995 · văn bằng 4-0019938-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Khánh

  15. Mẫu nhãn HAWORTH
    HAWORTH

    Đơn VN-4-1995-23026 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019563-000
    Chủ đơn: Haworth, Inc.

  16. Mẫu nhãn HAWORTH
    HAWORTH

    Đơn VN-4-1995-23025 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019562-000
    Chủ đơn: Haworth, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.