Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 638/675
THE CHRONICLES OF NARNIAĐơn VN-4-2003-11259 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063402-000
Chủ đơn: C S. LEWIS (PTE.) LTD.
SAIGONĐơn VN-4-2003-11221 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0068579-000
Chủ đơn: Công ty Nhựa Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần nhựa Sài Gòn
Gỗ VIệT VIETWOOD DECORS&FURNITUREĐơn VN-4-2003-10185 · nộp 04/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Thái
DHLĐơn VN-4-2003-11159 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0059021-000
Chủ đơn: DHL INTERNATIONAL LIMITED(BM), DHL International GmbH(DE), DHL International GmbH
GOVI Gỗ ViệtĐơn VN-4-2003-11129 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0068033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mộc Dũng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11054 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang trí nội thất và xây dựng Sơn Tùng.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11036 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0133705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
NETDE Ước Mơ Thành Hiện ThựcĐơn VN-4-2003-11025 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0061362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển mạng lưới toàn cầu Nam Dũng
PT PHúC TăNG FURNITURE CENTERĐơn VN-4-2003-10887 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0061766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Tăng
LửA VIệTĐơn VN-4-2003-10854 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0062466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Lửa Việt
HM Tùng Linh COĐơn VN-4-2003-10682 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0063069-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn nội thất Hoàn Mỹ, Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp Tùng Linh (VN)
HONEY MOON Chăm sóc cho giấc ngủ của bạnĐơn VN-4-2003-10675 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0061053-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dệt Thiên ân
H HAPROĐơn VN-4-2003-10667 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0066682-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần, Tổng công ty thương mại Hà Nội (VN)
DT DOTAMEXĐơn VN-4-2003-10575 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0068782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thêu ren Đồng Tâm (DONGTAM EMBROIDERY COMPANY LIMITED - Dotamex )
THE COUNTRY CO.,LTDĐơn VN-4-2003-10486 · nộp 14/11/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vùng Quê
NV NHà VIệTĐơn VN-4-2003-10426 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0061879-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Việt(VN), Công ty cổ phần Nam Việt
VALERIE GREGORI MC KENZIEĐơn VN-4-2003-10263 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0081272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Song Production (Asia Song Production Ltd.)(VN), ASIA SONG DESIGN LTD.
RUBYĐơn VN-4-2003-10175 · nộp 05/11/2003 · văn bằng 4-0061860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Tiến(VN), Công ty TNHH Minh Tiến
Nhã Quán YK Công ty liên doanhĐơn VN-4-2003-10078 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0061199-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Nhã Quán
BH.GJCĐơn VN-4-2003-10049 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0062199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tổng hợp Bắc Hà (BAHA GENERAL JOINT STOCK COMPANY)
Tân NamĐơn VN-4-2003-10039 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0063092-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Nam
LEGOĐơn VN-4-2003-09963 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0060988-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
Quán Quân QUANQUAN COĐơn VN-4-2003-09955 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0061189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
LADFECOĐơn VN-4-2003-09947 · nộp 30/10/2003 · văn bằng 4-0061188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu tổng hợp Long An (LADFECO)(VN), Công ty cổ phần lông vũ xuất nhập khẩu tổng hợp Long An
BONG MAI ART HANDICRAFT - QC 100 EUĐơn VN-4-2003-09872 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0061092-000
Chủ đơn: Công ty Bông Mai (TNHH)
TRúC XINH TM SUPERIOR BAMBOO PRODUCTSĐơn VN-4-2003-09833 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0059943-000
Chủ đơn: Cơ sở mây tre lá và lụa thêu Trúc Xinh
NETDE ƯớC MƠ THàNH HIệN THựCĐơn VN-4-2003-09812 · nộp 28/10/2003 · văn bằng 4-0060641-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển mạng lưới toàn cầu Nam Dũng.
CL CHILAIĐơn VN-4-2003-09752 · nộp 27/10/2003 · văn bằng 4-0062252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chi Lai(VN), Công ty cổ phần Chi Lai
CLĐơn VN-4-2003-09751 · nộp 27/10/2003 · văn bằng 4-0061774-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chi Lai(VN), Công ty cổ phần Chi Lai
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
