Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 635/675
DV DAI VIET HANDICRAFT CO.,LTDĐơn VN-4-2004-03730 · nộp 22/04/2004 · văn bằng 4-0064517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thủ công Mỹ nghệ Đại Việt
SS PLASTIC HANG SAO SANGĐơn VN-4-2004-03694 · nộp 22/04/2004 · văn bằng 4-0067116-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất xuất nhập khẩu Hằng Sao Sáng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất xuất nhập khẩu Hằng Sao Sáng
VIETCRAFTS.COM THE PRIDE OF VIETNAMĐơn VN-4-2004-03659 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0064869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Việt (VN), Công ty TNHH học liệu giáo dục Vĩnh Cửu
X MAXIMAĐơn VN-4-2004-03650 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0065344-000
Chủ đơn: Maxima Master Co., Ltd.
X MAXIMAĐơn VN-4-2004-03649 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0066586-000
Chủ đơn: Maxima Master Co., Ltd.
PET SHOPĐơn VN-4-2004-03642 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0068473-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn May mặc Thăng Long
OB OB FURNITURE CO.,LTDĐơn VN-4-2004-03631 · nộp 20/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Nội thất Oanh Bằng
HT Nhãn Hiệu Tắc Kè GECKO BRANDĐơn VN-4-2004-03625 · nộp 20/04/2004 · văn bằng 4-0066131-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại HT
NP WARMĐơn VN-4-2004-03504 · nộp 16/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Phú
ĐL DAFUCOĐơn VN-4-2004-03393 · nộp 14/04/2004 · văn bằng 4-0065813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Đài Loan
HLĐơn VN-4-2004-03296 · nộp 12/04/2004 · văn bằng 4-0068914-000
Chủ đơn: Công ty Hưng Long (TNHH)
QĐơn VN-4-2004-03295 · nộp 12/04/2004 · văn bằng 4-0068913-000
Chủ đơn: Công ty Hưng Long (TNHH)
Bảo QuýĐơn VN-4-2004-03294 · nộp 12/04/2004 · văn bằng 4-0068912-000
Chủ đơn: Công ty Hưng Long (TNHH)
CTY Văn phòng phẩm Hồng Hà HH SINCE 1959Đơn VN-4-2004-03218 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0067392-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
VIET TREĐơn VN-4-2004-03169 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0068101-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Việt & Tre
VIET HIEN HIGH QUALITY HANDMADE PRODUCTSĐơn VN-4-2004-03074 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0078919-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển Việt Hiền
MINHATĐơn VN-4-2004-03049 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0069858-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật
MINHACOĐơn VN-4-2004-03048 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật
MINH NHậTĐơn VN-4-2004-03047 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0069924-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật
MN Minh NhậtĐơn VN-4-2004-03046 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070719-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật
MNĐơn VN-4-2004-03045 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0070800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ nghệ Minh Nhật
YH JOY NIGHT YEH HUAN DEM NIEM VUIĐơn VN-4-2004-03030 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0066916-000
Chủ đơn: Ta Cheng Coconut Knitting Co., Ltd
HW FURNITURE DECORATION HONAI CO.,LTDĐơn VN-4-2004-02985 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0067130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hố Nai
TĐơn VN-4-2004-02984 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0067158-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất hàng gia dụng T.I.C
TICĐơn VN-4-2004-02983 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0063858-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất hàng gia dụng T.I.C
NAĐơn VN-4-2004-02978 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0067128-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nhật Ân (VN), Doanh nghiệp tư nhân Nhật Ân
ASCĐơn VN-4-2004-02874 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0075929-000
Chủ đơn: Công ty XNK & XD á Châu
STYLUXĐơn VN-4-2004-02834 · nộp 01/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Trung II
GIA LONGĐơn VN-4-2004-02831 · nộp 01/04/2004 · văn bằng 4-0067583-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ Thuật Gia Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
