DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 20 gồm những gì

Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.

Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20

Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 625/675

  1. Mẫu nhãn SPACE
    SPACE

    Đơn VN-4-2005-05890 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0160136-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Không Gian Mới

  2. Mẫu nhãn STARON
    STARON

    Đơn VN-4-2005-05830 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0083192-000
    Chủ đơn: LOTTE CHEMICAL CORPORATION

  3. Mẫu nhãn LH LONG HOA CO LTD
    LH LONG HOA CO LTD

    Đơn VN-4-2005-05786 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0091098-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Long Hoa

  4. Mẫu nhãn ALPHA POTTERY VIETNAM
    ALPHA POTTERY VIETNAM

    Đơn VN-4-2005-05748 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0104040-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Phát Việt

  5. Mẫu nhãn HUANG
    HUANG

    Đơn VN-4-2005-05357 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0090804-000
    Chủ đơn: Teh Yor Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn TIFCO
    TIFCO

    Đơn VN-4-2005-05061 · nộp 04/05/2005 · văn bằng 4-0080771-000
    Chủ đơn: NIFCO, INC.

  7. Mẫu nhãn KIFCO
    KIFCO

    Đơn VN-4-2005-05058 · nộp 04/05/2005 · văn bằng 4-0080770-000
    Chủ đơn: NIFCO, INC.

  8. Mẫu nhãn VENUE SLEEP CARE BEDDING
    VENUE SLEEP CARE BEDDING

    Đơn VN-4-2005-04618 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0083012-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH K & S

  9. Mẫu nhãn AIRYMAX
    AIRYMAX

    Đơn VN-4-2005-04617 · nộp 25/04/2005 · văn bằng 4-0081161-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH K & S

  10. Mẫu nhãn Chim Câu TM
    Chim Câu TM

    Đơn VN-4-2005-03724 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0093428-000
    Chủ đơn: Cơ sở Chim Câu

  11. Mẫu nhãn P H Phu Hung Furniture
    P H Phu Hung Furniture

    Đơn VN-4-2005-03634 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0081002-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Thu Hoa

  12. Mẫu nhãn VN-4-2005-03607
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-03607 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0079025-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn 4P

  13. Mẫu nhãn D V
    D V

    Đơn VN-4-2005-03418 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0082313-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Việt

  14. Mẫu nhãn OLYMPIC
    OLYMPIC

    Đơn VN-4-2005-03366 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079916-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mỹ Việt

  15. Mẫu nhãn NO FRILLS
    NO FRILLS

    Đơn VN-4-2005-03273 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0080104-000
    Chủ đơn: Dairyfarm Establishment

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.