Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 622/675
KIM-DANĐơn VN-4-2005-11503 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0093417-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su SÀI GÒN - KYMDAN
KYM-DANĐơn VN-4-2005-11502 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0093416-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su SÀI GÒN - KYMDAN
KIN-DANĐơn VN-4-2005-11501 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0093415-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su SÀI GÒN - KYMDAN
KIN-ĐANĐơn VN-4-2005-11500 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0085578-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su SÀI GÒN - KYMDAN
KIM-ĐANĐơn VN-4-2005-11499 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0086502-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su SÀI GÒN - KYMDAN
TVP Tân Vạn PhướcĐơn VN-4-2005-11478 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0082835-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Vạn Phước
TRAN DUYĐơn VN-4-2005-11341 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0093384-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Trần Duy
Niềm Vui Mang Tới Mọi NhàĐơn VN-4-2005-11295 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0080014-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Duy Lợi (VN), Công ty TNHH sản xuất Duy Lợi
FORRESTARĐơn VN-4-2005-11229 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0091316-000
Chủ đơn: Weyerhaeuser Company
UNIQUE RATTANĐơn VN-4-2005-11143 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0085284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mây tre Xuất khẩu Ngọc Động Hà Nam
HOA GIA [nan liang chi tuan: tập đoàn Nam Lương]Đơn VN-4-2005-11047 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0091952-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp nhựa Hòa Gia
DT Đại ThànhĐơn VN-4-2005-11041 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0112988-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Tân á Đại Thành
R ROXY DECOĐơn VN-4-2005-10840 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0090741-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Dương Đức(VN), Lê Hồng Đức, Công ty TNHH xây dựng - thương mại Dương Đức Thịnh(VN)
KVĐơn VN-4-2005-10645 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Knape & Vogt Manufacturing Company
KVĐơn VN-4-2005-10644 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0091332-000
Chủ đơn: Knape & Vogt Manufacturing Company
KNAPE & VOGTĐơn VN-4-2005-10643 · nộp 19/08/2005
Chủ đơn: Knape & Yogt Manufacturing Company
CBPĐơn VN-4-2005-10530 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089242-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến trúc tre xuất khẩu Cao Bằng(VN), Công ty cổ phần xây dựng và chế biến trúc tre xuất khẩu Cao Bằng
IHOMEĐơn VN-4-2005-10477 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0085632-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ý Tưởng
TL THALOPLASTĐơn VN-4-2005-10336 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0088597-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Thăng Long
NA NGOC ANHĐơn VN-4-2005-10322 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080274-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Ngọc Anh 1
NT HOME TREND DESIGN AND MANUFACTUREĐơn VN-4-2005-10276 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hậu Phong, Công ty TNHH Hậu Phong(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Hùng Phong(VN)
MARMOTĐơn VN-4-2005-10264 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082253-000
Chủ đơn: Marmot Mountain, LLC
QM QUANG MINHĐơn VN-4-2005-10067 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0079658-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Quang Minh
RUSA GASĐơn VN-4-2005-09954 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0091703-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất Rực Sáng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất Rực Sáng(VN)
VIET'SSOULĐơn VN-4-2005-09925 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tâm Hồn Việt (Viet's soul company limited)
PILSAVINAĐơn VN-4-2005-09748 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0106621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Mới (VN), Công ty TNHH Công Nghệ Mới
HOME &YOUĐơn VN-4-2005-09382 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0081051-000
Chủ đơn: LPP TEX S.A.
T YIN TONGĐơn VN-4-2005-09361 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081407-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất TM DV XNK Tân Hưng
DANCUONG STORAGE RACKING SYSTEM COMPANYĐơn VN-4-2005-09334 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081415-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dân Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
