Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 20 gồm những gì
Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.
Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20
Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 588/675
TiMEĐơn VN-4-2007-23843 · nộp 21/11/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thái Nguyên

T&B FURNITUREĐơn VN-4-2007-23687 · nộp 19/11/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Bản
H HOTEL COLLECTIONĐơn VN-4-2007-23502 · nộp 16/11/2007 · văn bằng 4-0125774-000
Chủ đơn: Macy's Merchandising Group, Inc., a New York corporation, MMG (New York), Inc.(US), Macy's Merchandising Group, Inc. (Delaware Corporation)(US)
SPRINGMATEĐơn VN-4-2007-23322 · nộp 15/11/2007
Chủ đơn: Somphol Bedding and Mattress Industry Co., Ltd.
R relligioĐơn VN-4-2007-23255 · nộp 14/11/2007 · văn bằng 4-0131351-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhã Lịch
EVERGROUPĐơn VN-4-2007-23081 · nộp 13/11/2007 · văn bằng 4-0132498-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Tuấn Hải
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-23074 · nộp 13/11/2007 · văn bằng 4-0127770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và mỹ thuật Huy Hoàng
8 Má - veoĐơn VN-4-2007-22695 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0121132-000
Chủ đơn: SCG Plastics Company Limited
8Đơn VN-4-2007-22694 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0121131-000
Chủ đơn: SCG Plastics Company Limited
Má - veoĐơn VN-4-2007-22693 · nộp 08/11/2007 · văn bằng 4-0121130-000
Chủ đơn: SCG Plastics Company Limited
NHATA CORPORATION NTĐơn VN-4-2007-22594 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0129141-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà ta
GiNGKO www.gingko-east.comĐơn VN-4-2007-22553 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0129801-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hương, Công ty TNHH xây dựng và thương mại Mỹ Hưng(VN)
GINGKO www.gingko - east.comĐơn VN-4-2007-22552 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0126541-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hương, Công ty TNHH xây dựng và thương mại Mỹ Hưng(VN)
GINGKO Living EastĐơn VN-4-2007-22550 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0123668-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hương, Công ty TNHH xây dựng và thương mại Mỹ Hưng(VN)
NNC ISO 9001 - SA 8000Đơn VN-4-2007-22418 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0123714-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nguyễn Nga
EUROLIFEĐơn VN-4-2007-22409 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0130673-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông Âu
Tủ CheeRyĐơn VN-4-2007-22312 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0126724-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến
TheCountryCoĐơn VN-4-2007-22283 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0125089-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vùng Quê, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vùng Quê (VN)
COUNTRYSIDEĐơn VN-4-2007-22276 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0124578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vùng Quê(VN), Công ty cổ phần Vùng Quê
THECOUNTRYCOĐơn VN-4-2007-22275 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0124577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vùng Quê(VN), Công ty cổ phần Vùng Quê
COUNTRYCOĐơn VN-4-2007-22274 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0124576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vùng Quê(VN), Công ty cổ phần Vùng Quê
TheCountryĐơn VN-4-2007-22273 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0124575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vùng Quê(VN), Công ty cổ phần Vùng Quê
THECOUNTRYĐơn VN-4-2007-22272 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0125217-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vùng Quê, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vùng Quê (VN)
Công Ty TNHH Hoa Biển HOA BIEN CO.LTD H B.Đơn VN-4-2007-21946 · nộp 30/10/2007 · văn bằng 4-0142787-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Biển
PHĐơn VN-4-2007-21892 · nộp 29/10/2007 · văn bằng 4-0120643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - thương mại và Xuất nhập khẩu Đức Duy(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại và xuất nhập khẩu Đức Duy
SKYGATEĐơn VN-4-2007-21889 · nộp 29/10/2007 · văn bằng 4-0129279-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế DP
SaigonrackĐơn VN-4-2007-21852 · nộp 29/10/2007 · văn bằng 4-0121974-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ sản xuất Thuận Thuận Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.