DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 20: Đồ nội thất, gương, khung tranh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 20.236 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 20 gồm những gì

Đồ nội thất, gương, khung tranh; công-te-nơ không bằng kim loại để chứa hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà, mai rùa chưa gia công hoặc bán thành phẩm; vỏ sò; đá bọt biển.

Ví dụ hay gặp: bàn ghế, giường, tủ, nệm, kệ trưng bày.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 20

Đơn có nhóm 20 — 20.236 đơn, trang 154/675

  1. Mẫu nhãn KINESIS
    KINESIS

    Đơn VN-4-2023-45848 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0552395-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KINESIS

  2. Mẫu nhãn ATHENA
    ATHENA

    Đơn VN-4-2023-45800 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0608724-000
    Chủ đơn: Athena AG, Inc.

  3. Mẫu nhãn PETiCO
    PETiCO

    Đơn VN-4-2023-45736 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549649-000
    Chủ đơn: T&S CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn PolnStar
    PolnStar

    Đơn VN-4-2023-45313 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0551045-000
    Chủ đơn: Yang Lanxian

  5. Mẫu nhãn ĐẠI THÀNH TIẾN
    ĐẠI THÀNH TIẾN

    Đơn VN-4-2023-45286 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0548586-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGỌC THÙY

  6. Mẫu nhãn AGUARD
    AGUARD

    Đơn VN-4-2023-45126 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0566989-000
    Chủ đơn: LIPACO CO., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Hoshi Pet
    Hoshi Pet

    Đơn VN-4-2023-45025 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0596958-000
    Chủ đơn: Bùi Xuân Lựu

  8. Mẫu nhãn LT LINH TRANG
    LT LINH TRANG

    Đơn VN-4-2023-44868 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0566980-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Linh Trang Bình Phước

  9. Mẫu nhãn LUCY CURTAINS & BEDSHEETS
    LUCY CURTAINS & BEDSHEETS

    Đơn VN-4-2023-44863 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0550375-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SX-TM-DV Lucy Decor

  10. Mẫu nhãn THANH TRANG Bedding
    THANH TRANG Bedding

    Đơn VN-4-2023-44853 · nộp 06/10/2023 · văn bằng 4-0560556-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phan Thị Thanh Trang

  11. Mẫu nhãn BYS'iN BEYOND YOUR SATISFACTION
    BYS'iN BEYOND YOUR SATISFACTION

    Đơn VN-4-2023-44753 · nộp 05/10/2023 · văn bằng 4-0543898-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hoa

  12. Mẫu nhãn BECKI OWENS
    BECKI OWENS

    Đơn VN-4-2023-44650 · nộp 05/10/2023 · văn bằng 4-0550883-000
    Chủ đơn: Becki Owens

  13. Mẫu nhãn JONATHAN ADLER
    JONATHAN ADLER

    Đơn VN-4-2023-44488 · nộp 04/10/2023 · văn bằng 4-0550857-000
    Chủ đơn: Jonathan Adler Enterprises, LLC

  14. Mẫu nhãn Workflex
    Workflex

    Đơn VN-4-2023-44476 · nộp 04/10/2023
    Chủ đơn: OKAMURA CORPORATION

  15. Mẫu nhãn Joonee
    Joonee

    Đơn VN-4-2023-44325 · nộp 03/10/2023 · văn bằng 4-0558029-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH NEG Việt Nam

  16. Mẫu nhãn SCTC
    SCTC

    Đơn VN-4-2023-44320 · nộp 03/10/2023 · văn bằng 4-0550853-000
    Chủ đơn: Hoàng Khắc Hiếu

  17. Mẫu nhãn Xưởng Kiến
    Xưởng Kiến

    Đơn VN-4-2023-44234 · nộp 03/10/2023 · văn bằng 4-0544008-000
    Chủ đơn: Đỗ Thế Thành

  18. Mẫu nhãn THẢO NGUYÊN
    THẢO NGUYÊN

    Đơn VN-4-2023-44167 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0576453-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thảo

  19. Mẫu nhãn T B BEETLE
    T B BEETLE

    Đơn VN-4-2023-44133 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0558579-000
    Chủ đơn: LI, YINHAI

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.