Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 947/988
GLUMASTERĐơn VN-4-1997-33748 · nộp 23/04/1997 · văn bằng 4-0028209-000
Chủ đơn: revertex finewaters sdn. bhd.
Hoàng QuânĐơn VN-4-1997-33659 · nộp 17/04/1997 · văn bằng 4-0028121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quân(VN)
LDLAĐơn VN-4-1997-33627 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028076-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
BIMIXĐơn VN-4-1997-33580 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0029020-000
Chủ đơn: Công ty cây trồng Bình Chánh(VN), Công ty cổ phần cây trồng Bình Chánh
KAO STEPĐơn VN-4-1997-33546 · nộp 09/04/1997 · văn bằng 4-0028092-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also trading as Kao Corporation)
KAO LIGHTNERĐơn VN-4-1997-33544 · nộp 09/04/1997 · văn bằng 4-0028090-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also Trading As Kao Corporation)
KAO COATĐơn VN-4-1997-33543 · nộp 09/04/1997 · văn bằng 4-0028089-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also Trading As Kao Corporation)
FURAN CLEANĐơn VN-4-1997-33542 · nộp 09/04/1997 · văn bằng 4-0028088-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (Also Trading As Kao Corporation)
CHROMARĐơn VN-4-1997-33452 · nộp 02/04/1997 · văn bằng 4-0029015-000
Chủ đơn: MALLINCKRODT BAKER, INC.(US), VWR International Holdings, Inc., Avantor Performance Materials, LLC.(US), Avantor Performance Materials, Inc.(US)
ARĐơn VN-4-1997-33451 · nộp 02/04/1997 · văn bằng 4-0033337-000
Chủ đơn: MALLINCKRODT BAKER, INC.(US), VWR International Holdings, Inc., Avantor Performance Materials, LLC.(US), Avantor Performance Materials, Inc.(US)
JT BAKERĐơn VN-4-1997-33450 · nộp 02/04/1997 · văn bằng 4-0028016-000
Chủ đơn: MALLINCKRODT BAKER, INC.(US), VWR International Holdings, Inc., Avantor Performance Materials, LLC.(US), Avantor Performance Materials, Inc.(US)
hyosung t& cĐơn VN-4-1997-33284 · nộp 22/03/1997 · văn bằng 4-0027836-000
Chủ đơn: HYOSUNG T & C CO., LTD.(KR), HYOSUNG CORPORATION
MILLENNIUMĐơn VN-4-1997-33195 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0027768-000
Chủ đơn: MILLENNIUM CHEMICALS INC., MILLENNIUM CHEMICALS INC.(US)
TORAYCONĐơn VN-4-1997-33140 · nộp 14/03/1997 · văn bằng 4-0027721-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
VIPACĐơn VN-4-1997-33117 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027828-000
Chủ đơn: Công ty thuốc sát trùng Việt Nam(VN), Công ty cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
VI-TĐQĐơn VN-4-1997-33116 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027827-000
Chủ đơn: Công ty thuốc sát trùng Việt Nam(VN), Công ty cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
UCEĐơn VN-4-1997-33089 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027853-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học-sản xuất công nghệ hóa học(VN), Viện hóa học các hợp chất thiên nhiên
HUDAVILĐơn VN-4-1997-33088 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027852-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học-sản xuất công nghệ hóa học(VN), Viện hóa học các hợp chất thiên nhiên
HUDAVILĐơn VN-4-1997-33087 · nộp 13/03/1997 · văn bằng 4-0027851-000
Chủ đơn: Liên hiệp khoa học-sản xuất công nghệ hóa học(VN), Viện hóa học các hợp chất thiên nhiên
AMI-AMIĐơn VN-4-1997-33065 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027693-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
NEXIAĐơn VN-4-1997-33063 · nộp 11/03/1997 · văn bằng 4-0027691-000
Chủ đơn: FUJIFILM CORPORATION, fuji photo film co., ltd.(JP)
Tandex.Đơn VN-4-1997-33010 · nộp 06/03/1997 · văn bằng 4-0027463-000
Chủ đơn: TANDEX CHEMICALS PTY LTD.(AU), TANDEX PTY. LTD., TANDEX PTY LTD.(AU)
ACTIVAĐơn VN-4-1997-33009 · nộp 06/03/1997 · văn bằng 4-0034907-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
VINA COMĐơn VN-4-1997-33000 · nộp 06/03/1997 · văn bằng 4-0027921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Nhựa và Thương mại Bông Sen
HARMOREXĐơn VN-4-1997-32916 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0027441-000
Chủ đơn: Nihon Polyolefins Kabushiki Kaisha (Japan Polyolefins Co., Ltd.), Nihon Polyolefins Kabushiki Kaisha (Japan Polyolefins Co., Ltd.)(JP)
J-ALLOMERĐơn VN-4-1997-32915 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0027440-000
Chủ đơn: Montell SDK Sunrise Kabushiki Kaisha (Montell SDK Sunrise Ltd.), Nihon Polyolefins Kabushiki Kaisha (Japan Polyolefins Co., Ltd.)(JP)
J-REXĐơn VN-4-1997-32914 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0027439-000
Chủ đơn: Nihon Polyolefins Kabushiki Kaisha (Japan Polyolefins Co., Ltd.), Nihon Polyolefins Kabushiki Kaisha (Japan Polyolefins Co., Ltd.)(JP)
UNIVATIONĐơn VN-4-1997-32865 · nộp 24/02/1997 · văn bằng 4-0027403-000
Chủ đơn: Exxon Corporation(US), UNIVATION TECHNOLOGIES, LLC.
SKĐơn VN-4-1997-32773 · nộp 15/02/1997 · văn bằng 4-0027359-000
Chủ đơn: Yukong Limited
BEETLEĐơn VN-4-1997-32762 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0027355-000
Chủ đơn: BIP LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.