Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 840/988
SUNSOFLONĐơn VN-4-2008-04446 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133873-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
SUNMORLĐơn VN-4-2008-04445 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133872-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
NK GUARDĐơn VN-4-2008-04444 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133871-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
NICCA SILICONEĐơn VN-4-2008-04443 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133870-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
NEOFIXĐơn VN-4-2008-04442 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133869-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
NEOCRYSTALĐơn VN-4-2008-04441 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0134037-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
LIPOTOLĐơn VN-4-2008-04440 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0134036-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
LIPO-OILĐơn VN-4-2008-04439 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0133459-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.
VAKAXIĐơn VN-4-2008-04236 · nộp 05/03/2008 · văn bằng 4-0138342-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng VAKAXI
CIMAXĐơn VN-4-2008-04239 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0131315-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia
CIMAXĐơn VN-4-2008-04238 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0131314-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia
CIMAXĐơn VN-4-2008-04237 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0131313-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia
Phước Hưng Hiệu Đầu Bò Phân Bón NPK PHOSPHO THAI Dùng Cho Các Loại Cây Trồng Dinh Dưỡng Tốt Nhất Cho Cây 8-18-4+TEĐơn VN-4-2008-04113 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0132073-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Phước Hưng
CHEMMERĐơn VN-4-2008-04055 · nộp 03/03/2008
Chủ đơn: Chemmer Enterprise Co., Ltd.
AgrilongĐơn VN-4-2008-03648 · nộp 27/02/2008 · văn bằng 4-0123979-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Hoàng Long Vina(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Hoàng Long Vina
EMTECHĐơn VN-4-2008-03623 · nộp 26/02/2008 · văn bằng 4-0137982-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học kỹ thuật và môi trường Minh Việt
NUTIONĐơn VN-4-2008-03548 · nộp 26/02/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Bắc Khải
Lá XanhĐơn VN-4-2008-03434 · nộp 25/02/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoằng Duy
M Đ MĐ Minh Đức Công Ty CP Sinh Hóa Phân Bón Qua Lá 201- HT...Đơn VN-4-2008-03380 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0143908-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh hóa Minh Đức
Tamba T SĐơn VN-4-2008-03332 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0121568-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ Tam Ba, Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ Tam Ba(VN), Xí Nghiệp Tư Doanh Tam Ba (DNTN)(VN)
Bakerdream [bai zuan]Đơn VN-4-2008-03306 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0143537-000
Chủ đơn: Angel Yeast Co., Ltd., Angel Yeast Co., Ltd. (CN)
N.P.K VIET QUOC COMPANYLTDĐơn VN-4-2008-02859 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0114779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ Việt Quốc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-02780 · nộp 14/02/2008 · văn bằng 4-0134740-000
Chủ đơn: Mitsui Bussan Kabushiki Kaisha (Mitsui & Co., Ltd.)
MAGNOLIGNANEĐơn VN-4-2008-02761 · nộp 14/02/2008 · văn bằng 4-0136623-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
JIALING [JiaLing: ngọn đồi đẹp]Đơn VN-4-2008-02679 · nộp 12/02/2008 · văn bằng 4-0130011-000
Chủ đơn: CHONGQING CHANGYUAN CHEMICAL GROUP CO., LTD., Chongqing Jialing Chemical Products Ltd(CN)
Phú Mỹ ThuậnĐơn VN-4-2008-02638 · nộp 05/02/2008 · văn bằng 4-0200546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Mỹ Thuận
BBCA Bio-Tech [Feng Yuan, Sheng Wu: sinh vật học]Đơn VN-4-2008-02589 · nộp 04/02/2008 · văn bằng 4-0134844-000
Chủ đơn: Anhui BBCA Fermentation Technology Engineering Research Co., Ltd, Anhui BBCA Fermentation Technology Engineering Research Co., Ltd(CN)
T D S TD STEELĐơn VN-4-2008-02584 · nộp 01/02/2008 · văn bằng 4-0132894-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Thủ Đức - VNSTEEL, Công ty cổ phần thép Thủ Đức (VN)
AN PHAT PLASTICĐơn VN-4-2008-02451 · nộp 01/02/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và bao bì An Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
